Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Core i5-8305G - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Core i5-8305G

Bộ xử lý Intel Core i5-8305G được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Kaby Lake G Refresh . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.80 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.40 GHz . Intel Core i5-8305G chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.80 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.80 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon RX Vega M GL Graphics
GPU frequency 0.93 GHz
GPU (Turbo) 1.01 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 12.1
Execution units 20
Shader 1280
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 6
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành Q1/2018
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 8
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 65 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Kaby Lake G Refresh
L2-Cache --
L3-Cache 6.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2018
Socket BGA 2270

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 1800X 163 (55%)
55% Complete
Intel Core i5-8400 163 (55%)
55% Complete
55% Complete
55% Complete
55% Complete
55% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

40% Complete
Apple A10X Fusion 837 (40%)
40% Complete
40% Complete
40% Complete
AMD Ryzen 5 2600H 834 (40%)
40% Complete
40% Complete
40% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

9% Complete
9% Complete
9% Complete
9% Complete
9% Complete
9% Complete
9% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD Ryzen 7 6800H 3548 (33%)
33% Complete
Apple M2 2844 (27%)
27% Complete
Apple M1 2610 (25%)
25% Complete
Intel Core i5-8305G 2588 (24%)
24% Complete
Intel Core i7-8706G 2588 (24%)
24% Complete
Intel Core i7-8705G 2588 (24%)
24% Complete
22% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-7500 4055 (59%)
59% Complete
Intel Core i3-4370 4051 (58%)
58% Complete
58% Complete
Intel Core i5-8305G 4039 (58%)
58% Complete
58% Complete
Intel Core i5-6685R 4037 (58%)
58% Complete
58% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

16% Complete
15% Complete
Intel Core i7-4770K 14700 (15%)
15% Complete
Intel Core i5-8305G 14668 (15%)
15% Complete
Intel Core i7-7700HQ 14668 (15%)
15% Complete
AMD Ryzen 5 Pro 1500 14665 (15%)
15% Complete
Intel Xeon E3-1285 v3 14520 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

70% Complete
70% Complete
70% Complete
Intel Core i5-8305G 1.84 (70%)
70% Complete
70% Complete
Intel Core i7-7560U 1.83 (70%)
70% Complete
Intel Core i5-7400 1.83 (70%)
70% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

15% Complete
15% Complete
15% Complete
Intel Core i5-8305G 8.02 (15%)
15% Complete
Intel Core i5-8500T 8.01 (14%)
14% Complete
14% Complete
14% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Core i3-8100 37.4 (61%)
61% Complete
Intel Core i7-8705G 37.4 (61%)
61% Complete
Intel Core i7-8706G 37.4 (61%)
61% Complete
Intel Core i5-8305G 37.4 (61%)
61% Complete
Intel Core i3-7167U 37.2 (60%)
60% Complete
Intel Core i3-7100U 37.2 (60%)
60% Complete
AMD A8-3870K 37 (60%)
60% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

10% Complete
10% Complete
AMD Ryzen 7 3750H 8804 (10%)
10% Complete
Intel Core i5-8305G 8790 (10%)
10% Complete
10% Complete
Intel Core i3-9300T 8778 (10%)
10% Complete
10% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i7-8705G Intel Core i5-8305G Intel Core i7-8705G vs Intel Core i5-8305G
2. Intel Core i7-7700HQ Intel Core i5-8305G Intel Core i7-7700HQ vs Intel Core i5-8305G
3. Intel Core i5-8305G AMD Ryzen 5 2500U Intel Core i5-8305G vs AMD Ryzen 5 2500U
4. Intel Core i5-8305G Intel Core i5-8400 Intel Core i5-8305G vs Intel Core i5-8400
5. Intel Core i5-7300HQ Intel Core i5-8305G Intel Core i5-7300HQ vs Intel Core i5-8305G
6. Intel Core i7-6820HQ Intel Core i5-8305G Intel Core i7-6820HQ vs Intel Core i5-8305G
7. Intel Core i5-8305G AMD Epyc 7351P Intel Core i5-8305G vs AMD Epyc 7351P
8. Intel Core i5-8305G AMD Ryzen 5 1500X Intel Core i5-8305G vs AMD Ryzen 5 1500X
9. Intel Core i5-8305G AMD Ryzen 5 1400 Intel Core i5-8305G vs AMD Ryzen 5 1400
10. Intel Xeon E3-1225 v6 Intel Core i5-8305G Intel Xeon E3-1225 v6 vs Intel Core i5-8305G
11. Intel Core i5-8305G Intel Core i3-8300 Intel Core i5-8305G vs Intel Core i3-8300
12. Intel Core i5-8250U Intel Core i5-8305G Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-8305G
13. AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-8305G AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-8305G
14. Intel Core i5-8305G AMD Ryzen 5 2400G Intel Core i5-8305G vs AMD Ryzen 5 2400G
15. Intel Xeon Platinum 8160M Intel Core i5-8305G Intel Xeon Platinum 8160M vs Intel Core i5-8305G
16. AMD FX-8100 Intel Core i5-8305G AMD FX-8100 vs Intel Core i5-8305G
17. Intel Core i7-8750H Intel Core i5-8305G Intel Core i7-8750H vs Intel Core i5-8305G
18. Intel Xeon E5-2670 v3 Intel Core i5-8305G Intel Xeon E5-2670 v3 vs Intel Core i5-8305G
19. Intel Core i5-8305G Intel Core i7-6770HQ Intel Core i5-8305G vs Intel Core i7-6770HQ
20. Intel Core i5-8305G Intel Core i5-8259U Intel Core i5-8305G vs Intel Core i5-8259U
21. Intel Core i3-4350 Intel Core i5-8305G Intel Core i3-4350 vs Intel Core i5-8305G
22. Intel Core i5-8305G Intel Core i5-7400 Intel Core i5-8305G vs Intel Core i5-7400
23. Intel Core i5-6440HQ Intel Core i5-8305G Intel Core i5-6440HQ vs Intel Core i5-8305G
24. AMD FX-4350 Intel Core i5-8305G AMD FX-4350 vs Intel Core i5-8305G
25. Intel Core i5-8305G Intel Core i5-2500k Intel Core i5-8305G vs Intel Core i5-2500k
Intel Core i5-8305G - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top