Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Platinum 8156 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon Platinum 8156

Bộ xử lý Intel Xeon Platinum 8156 được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Skylake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.60 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.70 GHz . Intel Xeon Platinum 8156 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.60 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.70 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 3.70 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 6 ECC Yes
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 48
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 105 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Skylake
L2-Cache --
L3-Cache 17.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q3/2017
Socket LGA 3647

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 1800X 163 (49%)
49% Complete
Intel Core i5-8400 163 (49%)
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-9500T 4205 (61%)
61% Complete
Intel Core i3-7320 4198 (61%)
61% Complete
60% Complete
60% Complete
60% Complete
Intel Core i7-8550U 4162 (60%)
60% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 15575 (16%)
16% Complete
Intel Core i7-8706G 15575 (16%)
16% Complete
Intel Core i7-8709G 15575 (16%)
16% Complete
16% Complete
Intel Xeon Gold 5122 15538 (16%)
16% Complete
Intel Xeon E5-2623 v4 15429 (16%)
16% Complete
Intel Core i5-8259U 15364 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-7600T 1.93 (54%)
54% Complete
Intel Core i7-7660U 1.92 (54%)
54% Complete
54% Complete
54% Complete
Intel Core i3-8100 1.91 (54%)
54% Complete
54% Complete
54% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

17% Complete
Intel Core i7-6700 9.12 (17%)
17% Complete
16% Complete
16% Complete
16% Complete
16% Complete
AMD Ryzen 5 2400G 9.06 (16%)
16% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Gold 6136 Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Xeon Gold 6136
2. Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Platinum 8156
3. Intel Core i9-7980XE Intel Xeon Platinum 8156 Intel Core i9-7980XE vs Intel Xeon Platinum 8156
4. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Platinum 8180M Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Xeon Platinum 8180M
5. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Pentium N3530 Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Pentium N3530
6. Intel Xeon E3-1270 v3 Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon E3-1270 v3 vs Intel Xeon Platinum 8156
7. AMD Ryzen 7 1800X Intel Xeon Platinum 8156 AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Xeon Platinum 8156
8. Intel Xeon Platinum 8156 AMD A4-5300 Intel Xeon Platinum 8156 vs AMD A4-5300
9. Intel Xeon Platinum 8156 AMD A10-6700T Intel Xeon Platinum 8156 vs AMD A10-6700T
10. Intel Pentium G3460 Intel Xeon Platinum 8156 Intel Pentium G3460 vs Intel Xeon Platinum 8156
11. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Xeon Gold 5122
12. Intel Core i7-8565U Intel Xeon Platinum 8156 Intel Core i7-8565U vs Intel Xeon Platinum 8156
13. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Core i3-8100 Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Core i3-8100
14. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Core i5-8260U Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Core i5-8260U
15. Intel Xeon Platinum 8156 Intel Core i9-7920X Intel Xeon Platinum 8156 vs Intel Core i9-7920X
Intel Xeon Platinum 8156 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 35 rating(s)
back to top