Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Điểm chuẩn CPU

Điểm chuẩn và xếp hạng CPU của chúng tôi không chỉ giúp bạn so sánh CPU, chúng tôi còn đưa ra số liệu thống kê và điểm chuẩn của riêng mình. Giờ đây, việc tìm kiếm CPU theo nhu cầu của bạn trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết! Chỉ cần duyệt qua các bảng bên dưới để tìm những gì bạn cần.

Qualcomm Snapdragon 8 Gen 1
Lõi CPU và tần số cơ bản 8x 1.80 GHz tối đa Tốc độ nhanh 3.00 GHz
ép xung Không Chủ đề CPU 8
Siêu phân luồng? Không Ngày phát hành Q1/2022
VS
Intel Xeon E5-1680 v2
Lõi CPU và tần số cơ bản 8x 3.00 GHz tối đa Tốc độ nhanh 3.90 GHz
ép xung Không Chủ đề CPU 16
Siêu phân luồng? Ngày phát hành Q3/2013
So sánh ngay bây giờ

Intel CPUs

Bộ vi xử lý Intel® mang lại cho bạn hiệu suất đẳng cấp thế giới cho mục đích kinh doanh và cá nhân. Tìm nhiều bộ xử lý theo loại thiết bị — máy tính xách tay, máy tính để bàn, máy trạm và máy chủ. Khám phá các tùy chọn bộ xử lý tốt nhất để chơi game nhập vai, sáng tạo nội dung, IoT và các ứng dụng nhúng cũng như trí tuệ nhân tạo (AI).

AMD CPUs

Trải nghiệm trải nghiệm điện toán PC chưa từng có từ bộ vi xử lý máy tính để bàn hiệu suất cao và hiệu quả được cung cấp bởi công nghệ lõi bộ xử lý 7nm tiên tiến nhất thế giới.

10 CPU mới nhất

# Bộ xử lý Tần số Turbo
(1 Core)
Turbo
(All Cores)
Lõi Ngày phát hành
1. Intel Core i9-12900KS Intel Core i9-12900KS 3.20 GHz 5.50 GHz 5.00 GHz 16 Q2/2022
2. Apple M2 Apple M2 3.50 GHz No turbo No turbo 8 Q1/2022
3. Intel Core i7-12700 Intel Core i7-12700 2.10 GHz 4.90 GHz 4.00 GHz 12 Q1/2022
4. Intel Core i7-12700T Intel Core i7-12700T 1.40 GHz 4.70 GHz 3.20 GHz 12 Q1/2022
5. Intel Core i9-12900T Intel Core i9-12900T 1.40 GHz 4.90 GHz 3.40 GHz 16 Q1/2022
6. Intel Core i5-12400 Intel Core i5-12400 2.50 GHz 4.40 GHz 4.00 GHz 6 Q1/2022
7. AMD Ryzen 5 6600H AMD Ryzen 5 6600H 3.30 GHz 4.50 GHz 3.80 GHz 6 Q1/2022
8. AMD Ryzen 5 6600HS AMD Ryzen 5 6600HS 3.30 GHz 4.50 GHz 3.60 GHz 6 Q1/2022
9. AMD Ryzen 5 6600U AMD Ryzen 5 6600U 2.90 GHz 4.40 GHz 3.80 GHz 6 Q1/2022
10. AMD Ryzen 7 6800H AMD Ryzen 7 6800H 3.20 GHz 4.70 GHz 3.80 GHz 8 Q1/2022

So sánh mới nhất

back to top