Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-3510MX - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD A8-3510MX

Bộ xử lý AMD A8-3510MX được phát triển trên 32 nm nút công nghệ và kiến trúc Llano (K10) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.80 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.50 GHz . AMD A8-3510MX chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.80 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 2.50 GHz Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) 2.50 GHz
Siêu phân luồng? Không Ép xung?
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon HD 6620G
GPU frequency 0.44 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX 11
Execution units 5
Shader 400
Bộ nhớ tối đa 1 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 32 nm
Ngày phát hành Q2/2011
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1600
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 45 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Llano (K10)
L2-Cache --
L3-Cache 4.00 MB
Công nghệ 32 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q2/2011
Socket FS1

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

14% Complete
14% Complete
14% Complete
AMD A8-3510MX 292 (14%)
14% Complete
14% Complete
AMD A8-5545M 288 (14%)
14% Complete
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-4500M 844 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
AMD A8-3510MX 841 (2%)
2% Complete
2% Complete
AMD A9-9425 831 (2%)
2% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-4655M 358 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A8-3510MX 355 (3%)
3% Complete
AMD A8-3550MX 355 (3%)
3% Complete
AMD A8-3530MX 355 (3%)
3% Complete
AMD A8-3520M 355 (3%)
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Pentium J2900 1042 (15%)
15% Complete
AMD A4-3300M 1014 (15%)
15% Complete
Intel Pentium N3700 1010 (15%)
15% Complete
AMD A8-3510MX 1002 (14%)
14% Complete
Intel Atom Z3770D 989 (14%)
14% Complete
AMD A4-6210 989 (14%)
14% Complete
14% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core M-5Y10c 3515 (4%)
4% Complete
AMD A8-5557M 3498 (4%)
4% Complete
4% Complete
AMD A8-3510MX 3450 (4%)
4% Complete
4% Complete
AMD A6-6310 3438 (4%)
4% Complete
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD A8-7200P 2.28 (4%)
4% Complete
4% Complete
AMD A8-3510MX 2.27 (4%)
4% Complete
4% Complete
4% Complete
AMD A6-3430MX 2.24 (4%)
4% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A8-3800 24.6 (40%)
40% Complete
40% Complete
40% Complete
AMD A8-3510MX 23 (37%)
37% Complete
AMD A8-3500M 22.7 (37%)
37% Complete
Intel Core i7-2600K 22.5 (36%)
36% Complete
36% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A9-9425 2450 (3%)
3% Complete
3% Complete
AMD A6-6310 2433 (3%)
3% Complete
AMD A8-3510MX 2432 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD A8-3510MX AMD A8-3520M AMD A8-3510MX vs AMD A8-3520M
2. AMD A8-3510MX AMD FX-6350 AMD A8-3510MX vs AMD FX-6350
3. Intel Core i3-5157U AMD A8-3510MX Intel Core i3-5157U vs AMD A8-3510MX
4. AMD Phenom II X3 705e AMD A8-3510MX AMD Phenom II X3 705e vs AMD A8-3510MX
5. Intel Core i5-4200M AMD A8-3510MX Intel Core i5-4200M vs AMD A8-3510MX
6. Intel Xeon E7-4860 v2 AMD A8-3510MX Intel Xeon E7-4860 v2 vs AMD A8-3510MX
7. Intel Core i3-3227U AMD A8-3510MX Intel Core i3-3227U vs AMD A8-3510MX
8. Intel Core i7-4770K AMD A8-3510MX Intel Core i7-4770K vs AMD A8-3510MX
9. AMD A8-3510MX AMD FX-7600P AMD A8-3510MX vs AMD FX-7600P
10. AMD A8-3510MX Intel Core i7-5557U AMD A8-3510MX vs Intel Core i7-5557U
11. Intel Core i3-6300 AMD A8-3510MX Intel Core i3-6300 vs AMD A8-3510MX
12. AMD A8-3510MX Intel Celeron N2807 AMD A8-3510MX vs Intel Celeron N2807
13. AMD A8-3510MX Intel Core i3-6300T AMD A8-3510MX vs Intel Core i3-6300T
14. Intel Xeon E5-2618L v3 AMD A8-3510MX Intel Xeon E5-2618L v3 vs AMD A8-3510MX
15. AMD A8-3510MX Intel Core i5-4670K AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-4670K
16. AMD A8-3510MX AMD A4-5300B AMD A8-3510MX vs AMD A4-5300B
17. AMD A8-3510MX Intel Core i5-4200Y AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-4200Y
18. AMD G-T44R AMD A8-3510MX AMD G-T44R vs AMD A8-3510MX
19. Intel Core i5-5200U AMD A8-3510MX Intel Core i5-5200U vs AMD A8-3510MX
20. Intel Celeron J1800 AMD A8-3510MX Intel Celeron J1800 vs AMD A8-3510MX
21. Intel Pentium G3250T AMD A8-3510MX Intel Pentium G3250T vs AMD A8-3510MX
22. AMD A8-3510MX Intel Core i5-1035G1 AMD A8-3510MX vs Intel Core i5-1035G1
23. AMD Phenom II X4 965 AMD A8-3510MX AMD Phenom II X4 965 vs AMD A8-3510MX
24. AMD A8-3510MX Intel Xeon E3-1225 v3 AMD A8-3510MX vs Intel Xeon E3-1225 v3
25. AMD A8-3510MX Intel Xeon Platinum 8176F AMD A8-3510MX vs Intel Xeon Platinum 8176F
AMD A8-3510MX - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.1 of 28 rating(s)
back to top