Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A12-9800 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD A12-9800

Bộ xử lý AMD A12-9800 được phát triển trên 28 nm nút công nghệ và kiến trúc Excavator (Bristol Ridge) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.80 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD A12-9800 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.80 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 4.20 GHz Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon R7 - 512 (Bristol Ridge)
GPU frequency 1.11 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation 7
Phiên bản DirectX
Execution units 8
Shader 512
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 28 nm
Ngày phát hành Q2/2016
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2400
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 65 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max 90 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Excavator (Bristol Ridge)
L2-Cache 2.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 28 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q3/2017
Socket AM4 (LGA 1331)

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
30% Complete
30% Complete
AMD A12-9800 655 (30%)
30% Complete
30% Complete
30% Complete
30% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A12-9800 1979 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
Intel Core i5-2400 1965 (3%)
3% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
30% Complete
29% Complete
AMD A12-9800 254 (29%)
29% Complete
29% Complete
Intel Core i3-3220 254 (29%)
29% Complete
Intel Core i5-2400 253 (29%)
29% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD FX-8100 796 (3%)
3% Complete
3% Complete
AMD A12-9800 762 (3%)
3% Complete
AMD Athlon 200GE 761 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Epyc 7551P 611 (27%)
27% Complete
Intel Core i3-3220 611 (27%)
27% Complete
Intel Xeon D-1537 610 (27%)
27% Complete
AMD A12-9800 607 (27%)
27% Complete
Intel Core i7-975 607 (27%)
27% Complete
Intel Xeon D-1539 607 (27%)
27% Complete
27% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Samsung Exynos 880 1830 (4%)
4% Complete
Intel Core i7-860S 1828 (4%)
4% Complete
AMD A12-9800 1827 (4%)
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD Ryzen 5 4500U 1152 (5%)
5% Complete
AMD Ryzen 5 4600H 1152 (5%)
5% Complete
AMD Ryzen 5 4600U 1152 (5%)
5% Complete
AMD A12-9800 1143 (5%)
5% Complete
Samsung Exynos 990 1126 (5%)
5% Complete
5% Complete
5% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

31% Complete
31% Complete
31% Complete
AMD A12-9800 100 (30%)
30% Complete
30% Complete
30% Complete
30% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A12-9800 326 (3%)
3% Complete
Intel Xeon E5450 326 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD Athlon 3000G AMD A12-9800 AMD Athlon 3000G vs AMD A12-9800
2. AMD A12-9800 AMD A10-9700 AMD A12-9800 vs AMD A10-9700
3. AMD A12-9800 AMD Ryzen 7 5700G AMD A12-9800 vs AMD Ryzen 7 5700G
4. AMD A12-9800 Intel Core i3-7100 AMD A12-9800 vs Intel Core i3-7100
5. Apple M2 (8-GPU) AMD A12-9800 Apple M2 (8-GPU) vs AMD A12-9800
6. AMD A12-9800 AMD Ryzen 3 3200G AMD A12-9800 vs AMD Ryzen 3 3200G
7. AMD A12-9800 Intel Core i3-12100 AMD A12-9800 vs Intel Core i3-12100
8. AMD A12-9800 AMD Ryzen 3 1200 AMD A12-9800 vs AMD Ryzen 3 1200
9. AMD A12-9800 Intel Core i5-6500T AMD A12-9800 vs Intel Core i5-6500T
10. AMD A12-9800 AMD Ryzen 3 2200G AMD A12-9800 vs AMD Ryzen 3 2200G
11. AMD Ryzen 7 6800H AMD A12-9800 AMD Ryzen 7 6800H vs AMD A12-9800
12. Intel Core i5-12600KF AMD A12-9800 Intel Core i5-12600KF vs AMD A12-9800
13. AMD A12-9800 AMD Ryzen 5 3400G AMD A12-9800 vs AMD Ryzen 5 3400G
14. AMD A12-9800 AMD FX-9830P AMD A12-9800 vs AMD FX-9830P
15. AMD A12-9800 Intel Celeron J4125 AMD A12-9800 vs Intel Celeron J4125
AMD A12-9800 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 27 rating(s)
back to top