Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Phenom II X4 900e - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD Phenom II X4 900e

Bộ xử lý AMD Phenom II X4 900e được phát triển trên 45 nm nút công nghệ và kiến trúc Deneb (K10) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.40 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD Phenom II X4 900e chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.40 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung?
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 45 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR2-1066DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 65 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Deneb (K10)
L2-Cache --
L3-Cache 6.00 MB
Công nghệ 45 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q1/2009
Socket AM3

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A8-6600K 2959 (3%)
3% Complete
Intel Atom C2730 2920 (3%)
3% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7850K 64 (19%)
19% Complete
19% Complete
19% Complete
19% Complete
AMD A9-9410 63 (19%)
19% Complete
19% Complete
19% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A10-7850K 244 (2%)
2% Complete
Intel Atom C2730 244 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

19% Complete
19% Complete
AMD A4-4300M 1297 (19%)
19% Complete
19% Complete
AMD A6-3500 1279 (18%)
18% Complete
Intel Pentium N4200 1263 (18%)
18% Complete
AMD A10-4657M 1262 (18%)
18% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

5% Complete
AMD A8-5600K 4513 (5%)
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-8700P 0.74 (21%)
21% Complete
Intel Core i5-4302Y 0.74 (21%)
21% Complete
20% Complete
20% Complete
Intel Pentium 4405Y 0.72 (20%)
20% Complete
Intel Core i5-4200Y 0.72 (20%)
20% Complete
Intel Celeron 3205U 0.71 (20%)
20% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom C2730 2.9 (5%)
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete
5% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD A4-3420 AMD Phenom II X4 900e AMD A4-3420 vs AMD Phenom II X4 900e
2. AMD Phenom II X4 900e Intel Core2 Duo E6700 AMD Phenom II X4 900e vs Intel Core2 Duo E6700
3. AMD Phenom II X3 B73 AMD Phenom II X4 900e AMD Phenom II X3 B73 vs AMD Phenom II X4 900e
4. AMD Phenom II X4 900e AMD A4-5100 AMD Phenom II X4 900e vs AMD A4-5100
5. AMD Phenom II X4 900e Intel Celeron G530 AMD Phenom II X4 900e vs Intel Celeron G530
6. AMD Phenom II X4 900e AMD A8-7150B AMD Phenom II X4 900e vs AMD A8-7150B
7. Intel Xeon E5-2660 v3 AMD Phenom II X4 900e Intel Xeon E5-2660 v3 vs AMD Phenom II X4 900e
8. AMD Phenom II X4 900e Intel Celeron G1620 AMD Phenom II X4 900e vs Intel Celeron G1620
9. Intel Core i5-4570 AMD Phenom II X4 900e Intel Core i5-4570 vs AMD Phenom II X4 900e
10. AMD Phenom II X4 900e Intel Core i7-3770 AMD Phenom II X4 900e vs Intel Core i7-3770
11. AMD Phenom II X2 545 AMD Phenom II X4 900e AMD Phenom II X2 545 vs AMD Phenom II X4 900e
12. AMD A6-5200 AMD Phenom II X4 900e AMD A6-5200 vs AMD Phenom II X4 900e
13. AMD Phenom II X4 900e Intel Core i5-4460 AMD Phenom II X4 900e vs Intel Core i5-4460
14. Intel Pentium G2030 AMD Phenom II X4 900e Intel Pentium G2030 vs AMD Phenom II X4 900e
15. AMD Phenom II X4 900e AMD Athlon 5350 AMD Phenom II X4 900e vs AMD Athlon 5350
AMD Phenom II X4 900e - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.4 of 33 rating(s)
back to top