Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium N3510 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Pentium N3510

Bộ xử lý Intel Pentium N3510 được phát triển trên 22 nm nút công nghệ và kiến trúc Bay Trail . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.40 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . Intel Pentium N3510 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.40 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel HD Graphics (Bay Trail GT1)
GPU frequency 0.31 GHz
GPU (Turbo) 0.75 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 11.2
Execution units 4
Shader 32
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 22 nm
Ngày phát hành Q3/2013
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMM
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe 2.0 PCIe lanes 4
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 7.5 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Bay Trail
L2-Cache --
L3-Cache 2.00 MB
Công nghệ 22 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Ngày phát hành Q3/2013
Socket BGA 1170

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD A4-3420 1768 (2%)
2% Complete
AMD A6-9210 1757 (2%)
2% Complete
2% Complete
AMD A4-4020 1740 (2%)
2% Complete
2% Complete
AMD A6-7050B 1727 (2%)
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

12% Complete
12% Complete
12% Complete
12% Complete
12% Complete
12% Complete
12% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
1% Complete
AMD A8-7100 146 (1%)
1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-3500M 861 (12%)
12% Complete
12% Complete
AMD Ryzen 5 2600H 834 (12%)
12% Complete
12% Complete
MediaTek Helio P18 823 (12%)
12% Complete
MediaTek Helio P15 823 (12%)
12% Complete
AMD A4-5000 823 (12%)
12% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
Intel Atom Z3740 2683 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A10-4655M 2670 (3%)
3% Complete
AMD E2-6110 2658 (3%)
3% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Athlon 5150 0.41 (11%)
11% Complete
Intel Pentium N3520 0.41 (11%)
11% Complete
Intel Celeron 847 0.4 (11%)
11% Complete
11% Complete
11% Complete
Intel Pentium D 915 0.39 (11%)
11% Complete
Intel Celeron N2830 0.39 (11%)
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A4-3400 1.53 (3%)
3% Complete
AMD A6-5400K 1.52 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A8-3550MX 1.45 (3%)
3% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Pentium N3510 AMD A4-5000 Intel Pentium N3510 vs AMD A4-5000
2. Intel Pentium N3510 Intel Core i3-4000M Intel Pentium N3510 vs Intel Core i3-4000M
3. Intel Celeron J1900 Intel Pentium N3510 Intel Celeron J1900 vs Intel Pentium N3510
4. Intel Pentium N3510 AMD A4-6210 Intel Pentium N3510 vs AMD A4-6210
5. Intel Pentium N3510 Intel Celeron N2840 Intel Pentium N3510 vs Intel Celeron N2840
6. AMD G-T56N Intel Pentium N3510 AMD G-T56N vs Intel Pentium N3510
7. Intel Pentium N3510 Intel Celeron N2930 Intel Pentium N3510 vs Intel Celeron N2930
8. Intel Core M-5Y10 Intel Pentium N3510 Intel Core M-5Y10 vs Intel Pentium N3510
9. Intel Pentium N3510 AMD A6-6310 Intel Pentium N3510 vs AMD A6-6310
10. Intel Pentium N3510 AMD A6-4455M Intel Pentium N3510 vs AMD A6-4455M
11. Intel Pentium N3510 AMD A8-6410 Intel Pentium N3510 vs AMD A8-6410
12. AMD Phenom II X4 905e Intel Pentium N3510 AMD Phenom II X4 905e vs Intel Pentium N3510
13. Intel Pentium N3510 AMD A4-3300M Intel Pentium N3510 vs AMD A4-3300M
14. Intel Core i5-4200U Intel Pentium N3510 Intel Core i5-4200U vs Intel Pentium N3510
15. Intel Pentium N3510 Intel Celeron J1850 Intel Pentium N3510 vs Intel Celeron J1850
Intel Pentium N3510 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top