Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Gold 5122 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon Gold 5122

Bộ xử lý Intel Xeon Gold 5122 được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Skylake . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.60 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.70 GHz . Intel Xeon Gold 5122 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.60 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.70 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 3.70 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 6 ECC Yes
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 48
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 105 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Skylake
L2-Cache --
L3-Cache 17.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q3/2017
Socket LGA 3647

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i7-4770 908 (40%)
40% Complete
40% Complete
40% Complete
40% Complete
40% Complete
40% Complete
40% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Ryzen 3 4300GE 3924 (8%)
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E3-1270 v6 10987 (10%)
10% Complete
Intel Xeon E3-1275 v6 10987 (10%)
10% Complete
10% Complete
Intel Xeon Gold 5122 10896 (10%)
10% Complete
Intel Core i7-1185G7 10896 (10%)
10% Complete
Intel Core i5-9600K 10791 (10%)
10% Complete
Intel Core i5-8257U 10739 (10%)
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD Ryzen 7 1800X 163 (49%)
49% Complete
Intel Core i5-8400 163 (49%)
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete
49% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-9500T 4205 (61%)
61% Complete
Intel Core i3-7320 4198 (61%)
61% Complete
60% Complete
60% Complete
60% Complete
Intel Core i7-8550U 4162 (60%)
60% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-8705G 15575 (16%)
16% Complete
Intel Core i7-8706G 15575 (16%)
16% Complete
Intel Core i7-8709G 15575 (16%)
16% Complete
Intel Xeon Gold 5122 15538 (16%)
16% Complete
16% Complete
Intel Xeon E5-2623 v4 15429 (16%)
16% Complete
Intel Core i5-8259U 15364 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-7600T 1.93 (54%)
54% Complete
Intel Core i7-7660U 1.92 (54%)
54% Complete
54% Complete
54% Complete
Intel Core i3-8100 1.91 (54%)
54% Complete
54% Complete
54% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

17% Complete
Intel Core i7-6700 9.12 (17%)
17% Complete
16% Complete
16% Complete
16% Complete
16% Complete
AMD Ryzen 5 2400G 9.06 (16%)
16% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i7-8700K Intel Xeon Gold 5122 Intel Core i7-8700K vs Intel Xeon Gold 5122
2. Intel Xeon Gold 5118 Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 5118 vs Intel Xeon Gold 5122
3. Intel Xeon Silver 4108 Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Silver 4108 vs Intel Xeon Gold 5122
4. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon E5-2637 v4 Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon E5-2637 v4
5. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 6128 Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon Gold 6128
6. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 5120 Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon Gold 5120
7. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon E5-2690 v4
8. Intel Xeon Gold 5222 Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 5222 vs Intel Xeon Gold 5122
9. Intel Xeon Gold 5122 AMD Epyc 7281 Intel Xeon Gold 5122 vs AMD Epyc 7281
10. Intel Xeon Gold 6144 Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 6144 vs Intel Xeon Gold 5122
11. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon E5-2643 v3 Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon E5-2643 v3
12. Intel Xeon Gold 5122 AMD Ryzen Threadripper 1950X Intel Xeon Gold 5122 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
13. Intel Xeon Gold 5122 Intel Xeon Gold 5120T Intel Xeon Gold 5122 vs Intel Xeon Gold 5120T
14. Intel Core i7-5600U Intel Xeon Gold 5122 Intel Core i7-5600U vs Intel Xeon Gold 5122
15. Intel Xeon Gold 5122 AMD Epyc 7401P Intel Xeon Gold 5122 vs AMD Epyc 7401P
Intel Xeon Gold 5122 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top