Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD C-70 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD C-70

Bộ xử lý AMD C-70 được phát triển trên 40 nm nút công nghệ và kiến trúc Ontario (Bobcat) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 1.33 GHz . AMD C-70 chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.00 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) 1.33 GHz Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) 1.33 GHz
Siêu phân luồng? Không Ép xung?
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon HD 6290
GPU frequency 0.28 GHz
GPU (Turbo) 0.40 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 11
Execution units 1
Shader 80
Bộ nhớ tối đa 1 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 40 nm
Ngày phát hành Q3/2011
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1066
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 1 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 9 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ontario (Bobcat)
L2-Cache --
L3-Cache 1.00 MB
Công nghệ 40 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q3/2012
Socket BGA 413

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

Apple A6 68 (0%)
0% Complete
0% Complete
0% Complete
AMD C-70 64 (0%)
0% Complete
AMD C-60 64 (0%)
0% Complete
0% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
1% Complete
1% Complete
AMD C-70 598 (1%)
1% Complete
1% Complete
1% Complete
AMD E1-2100 589 (1%)
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom D2500 450 (6%)
6% Complete
AMD C-50 436 (6%)
6% Complete
Intel Atom N2800 423 (6%)
6% Complete
AMD C-70 422 (6%)
6% Complete
6% Complete
AMD G-T40E 398 (6%)
6% Complete
Intel Atom S1240 393 (6%)
6% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-60 828 (1%)
1% Complete
Intel Atom D2500 810 (1%)
1% Complete
AMD C-50 777 (1%)
1% Complete
AMD C-70 768 (1%)
1% Complete
AMD G-T40E 740 (1%)
1% Complete
AMD E1-1200 739 (1%)
1% Complete
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom N2800 0.26 (7%)
7% Complete
AMD E-300 0.25 (7%)
7% Complete
7% Complete
AMD C-70 0.23 (6%)
6% Complete
AMD C-60 0.21 (6%)
6% Complete
Intel Atom D2700 0.21 (6%)
6% Complete
AMD A4-1250 0.2 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD C-60 0.44 (1%)
1% Complete
AMD A4-1200 0.4 (1%)
1% Complete
AMD C-50 0.38 (1%)
1% Complete
AMD C-70 0.37 (1%)
1% Complete
Intel Atom D2500 0.32 (1%)
1% Complete
Intel Atom E3815 0.27 (0%)
0% Complete
AMD E-240 0.26 (0%)
0% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD C-70 AMD E-350 AMD C-70 vs AMD E-350
2. Intel Core i3-4010U AMD C-70 Intel Core i3-4010U vs AMD C-70
3. Intel Celeron J1900 AMD C-70 Intel Celeron J1900 vs AMD C-70
4. AMD C-70 Intel Atom D2700 AMD C-70 vs Intel Atom D2700
5. AMD C-70 Intel Xeon E7-4880 v2 AMD C-70 vs Intel Xeon E7-4880 v2
6. AMD C-70 Intel Core i3-3227U AMD C-70 vs Intel Core i3-3227U
7. AMD A4-3310MX AMD C-70 AMD A4-3310MX vs AMD C-70
8. Intel Atom C2750 AMD C-70 Intel Atom C2750 vs AMD C-70
9. Intel Xeon E7-8880 v2 AMD C-70 Intel Xeon E7-8880 v2 vs AMD C-70
10. Intel Celeron N2820 AMD C-70 Intel Celeron N2820 vs AMD C-70
11. Intel Celeron N2920 AMD C-70 Intel Celeron N2920 vs AMD C-70
12. AMD C-70 AMD Athlon II X2 340 AMD C-70 vs AMD Athlon II X2 340
13. AMD C-70 AMD Phenom II X2 B55 AMD C-70 vs AMD Phenom II X2 B55
14. AMD C-70 AMD A4-1200 AMD C-70 vs AMD A4-1200
15. Intel Xeon E5-2630 v3 AMD C-70 Intel Xeon E5-2630 v3 vs AMD C-70
AMD C-70 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 25 rating(s)
back to top