Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E3-1240 v6 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon E3-1240 v6

Bộ xử lý Intel Xeon E3-1240 v6 được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Kaby Lake S . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 3.70 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.90 GHz . Intel Xeon E3-1240 v6 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 3.70 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 4.10 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 3.90 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2400
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 16
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 72 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Kaby Lake S
L2-Cache --
L3-Cache 8.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2017
Socket LGA 1151

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i5-8500 1086 (48%)
48% Complete
Intel Core i5-9400F 1085 (48%)
48% Complete
48% Complete
48% Complete
AMD Ryzen 5 4680U 1082 (48%)
48% Complete
48% Complete
AMD Ryzen 5 4600HS 1082 (48%)
48% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon D-1531 3996 (8%)
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Core i5-9600K 10791 (10%)
10% Complete
Intel Core i5-8257U 10739 (10%)
10% Complete
Intel Xeon E3-1230 v5 10735 (10%)
10% Complete
Intel Xeon E3-1240 v6 10711 (10%)
10% Complete
Intel Xeon E3-1245 v6 10711 (10%)
10% Complete
Intel Xeon W-2123 10669 (10%)
10% Complete
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

56% Complete
55% Complete
55% Complete
55% Complete
AMD Ryzen 3 4300G 182 (55%)
55% Complete
AMD Ryzen 3 4300GE 182 (55%)
55% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

68% Complete
68% Complete
68% Complete
67% Complete
67% Complete
Intel Core i7-8750H 4620 (67%)
67% Complete
67% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-4790K 16686 (18%)
18% Complete
Intel Xeon E3-1280 v5 16602 (17%)
17% Complete
Intel Core i5-9500T 16580 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E3-1240 v6 16570 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E3-1245 v6 16570 (17%)
17% Complete
Intel Core i5-9400H 16368 (17%)
17% Complete
Intel Xeon E3-1270 v5 16177 (17%)
17% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Core i3-7320 2.15 (60%)
60% Complete
Intel Core i7-8750H 2.15 (60%)
60% Complete
60% Complete
60% Complete
60% Complete
Intel Core i9-7960X 2.14 (60%)
60% Complete
Intel Core i7-7800X 2.14 (60%)
60% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Core i7-6700K 9.92 (18%)
18% Complete
Intel Core i7-7700 9.91 (18%)
18% Complete
18% Complete
18% Complete
18% Complete
17% Complete
Intel Core i7-4790K 9.67 (17%)
17% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Core i7-7700 Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i7-7700 vs Intel Xeon E3-1240 v6
2. Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i7-6700 Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i7-6700
3. AMD Ryzen 5 1600X Intel Xeon E3-1240 v6 AMD Ryzen 5 1600X vs Intel Xeon E3-1240 v6
4. AMD Ryzen 5 1500X Intel Xeon E3-1240 v6 AMD Ryzen 5 1500X vs Intel Xeon E3-1240 v6
5. Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i7-7700K Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i7-7700K
6. Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i5-7600 Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i5-7600
7. Intel Xeon E5-2630 v2 Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Xeon E5-2630 v2 vs Intel Xeon E3-1240 v6
8. Intel Xeon E3-1240 v6 AMD G-T48L Intel Xeon E3-1240 v6 vs AMD G-T48L
9. Intel Xeon Gold 5120T Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Xeon Gold 5120T vs Intel Xeon E3-1240 v6
10. Intel Core i5-2467M Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i5-2467M vs Intel Xeon E3-1240 v6
11. Intel Xeon E3-1240 v6 AMD Phenom II X4 830 Intel Xeon E3-1240 v6 vs AMD Phenom II X4 830
12. Intel Celeron N2806 Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Celeron N2806 vs Intel Xeon E3-1240 v6
13. Intel Core i7-3687U Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i7-3687U vs Intel Xeon E3-1240 v6
14. Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Xeon E3-1231 v3 Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Xeon E3-1231 v3
15. Intel Xeon E3-1240 v6 Intel Core i7-3930k Intel Xeon E3-1240 v6 vs Intel Core i7-3930k
Intel Xeon E3-1240 v6 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.4 of 33 rating(s)
back to top