Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Phenom II X2 B53 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD Phenom II X2 B53

Bộ xử lý AMD Phenom II X2 B53 được phát triển trên 45 nm nút công nghệ và kiến trúc Callisto (K10) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.80 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD Phenom II X2 B53 chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.80 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung?
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 45 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR2-1066DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 80 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Callisto (K10)
L2-Cache --
L3-Cache 6.00 MB
Công nghệ 45 nm
Ảo hóa AMD-V
Ngày phát hành Q3/2009
Socket AM3

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
Intel Atom C2530 1792 (2%)
2% Complete
2% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

23% Complete
23% Complete
23% Complete
22% Complete
22% Complete
22% Complete
22% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
1% Complete
1% Complete
1% Complete
AMD A9-9425 141 (1%)
1% Complete
1% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

22% Complete
22% Complete
AMD A8-3850 1512 (22%)
22% Complete
22% Complete
22% Complete
Intel Core i3-3227U 1506 (22%)
22% Complete
22% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD Athlon 5150 2841 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD Ryzen 5 2600H 2768 (3%)
3% Complete
AMD A6-3400M 2768 (3%)
3% Complete
AMD A4-3420 2732 (3%)
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

24% Complete
24% Complete
24% Complete
24% Complete
AMD A6-5350M 0.84 (24%)
24% Complete
AMD A10-7350B 0.83 (23%)
23% Complete
AMD A8-7200P 0.83 (23%)
23% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
AMD A6-6400K 1.66 (3%)
3% Complete
AMD A9-9425 1.6 (3%)
3% Complete
AMD A9-9420 1.6 (3%)
3% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD Phenom II X2 B59 AMD Phenom II X2 B53 AMD Phenom II X2 B59 vs AMD Phenom II X2 B53
2. Intel Core i5-4430 AMD Phenom II X2 B53 Intel Core i5-4430 vs AMD Phenom II X2 B53
3. Intel Core i3-3250T AMD Phenom II X2 B53 Intel Core i3-3250T vs AMD Phenom II X2 B53
4. AMD Phenom II X2 B53 AMD A6-4455M AMD Phenom II X2 B53 vs AMD A6-4455M
5. AMD Phenom II X2 B53 Intel Core i7-4820K AMD Phenom II X2 B53 vs Intel Core i7-4820K
6. AMD Phenom II X2 B53 AMD FX-7500 AMD Phenom II X2 B53 vs AMD FX-7500
7. AMD Phenom II X2 B53 Intel Xeon E5-2695 v3 AMD Phenom II X2 B53 vs Intel Xeon E5-2695 v3
8. AMD FX-8370 AMD Phenom II X2 B53 AMD FX-8370 vs AMD Phenom II X2 B53
9. AMD Phenom II X2 B53 Intel Xeon E5-1620 v3 AMD Phenom II X2 B53 vs Intel Xeon E5-1620 v3
10. Intel Celeron N2930 AMD Phenom II X2 B53 Intel Celeron N2930 vs AMD Phenom II X2 B53
11. Intel Celeron G1620T AMD Phenom II X2 B53 Intel Celeron G1620T vs AMD Phenom II X2 B53
12. AMD Phenom II X2 B53 Intel Celeron N3050 AMD Phenom II X2 B53 vs Intel Celeron N3050
13. Intel Xeon Platinum 8176M AMD Phenom II X2 B53 Intel Xeon Platinum 8176M vs AMD Phenom II X2 B53
14. AMD Phenom II X2 B53 Intel Xeon E5-2670 v2 AMD Phenom II X2 B53 vs Intel Xeon E5-2670 v2
15. AMD Phenom II X2 B53 AMD Phenom II X3 B75 AMD Phenom II X2 B53 vs AMD Phenom II X3 B75
AMD Phenom II X2 B53 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top