Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom E3845 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Atom E3845

Bộ xử lý Intel Atom E3845 được phát triển trên 22 nm nút công nghệ và kiến trúc Bay Trail . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.91 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . Intel Atom E3845 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.91 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel HD Graphics (Bay Trail GT1)
GPU frequency 0.54 GHz
GPU (Turbo) 0.79 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 11.2
Execution units 4
Shader 32
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 22 nm
Ngày phát hành Q3/2013
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMM
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 1 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 10 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Bay Trail
L2-Cache --
L3-Cache 2.00 MB
Công nghệ 22 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT
Ngày phát hành Q4/2013
Socket BGA 1170

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD A6-7050B 1727 (2%)
2% Complete
2% Complete
Intel Atom E3845 1714 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
AMD A4-4300M 1680 (2%)
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
13% Complete
13% Complete
Intel Atom E3845 884 (13%)
13% Complete
13% Complete
Intel Atom C2730 882 (13%)
13% Complete
Intel Atom C2530 882 (13%)
13% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
Intel Atom E3845 2874 (3%)
3% Complete
AMD Athlon 5150 2841 (3%)
3% Complete
3% Complete
3% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Atom E3845 Intel Celeron J1900 Intel Atom E3845 vs Intel Celeron J1900
2. Intel Atom E3827 Intel Atom E3845 Intel Atom E3827 vs Intel Atom E3845
3. Intel Atom E3815 Intel Atom E3845 Intel Atom E3815 vs Intel Atom E3845
4. Intel Celeron 1007U Intel Atom E3845 Intel Celeron 1007U vs Intel Atom E3845
5. Intel Atom E3845 Intel Atom C2350 Intel Atom E3845 vs Intel Atom C2350
6. Intel Atom E3845 AMD E2-3200 Intel Atom E3845 vs AMD E2-3200
7. Intel Xeon E5-2683 v3 Intel Atom E3845 Intel Xeon E5-2683 v3 vs Intel Atom E3845
8. Intel Pentium N4200 Intel Atom E3845 Intel Pentium N4200 vs Intel Atom E3845
9. Intel Atom E3845 AMD E2-3000 Intel Atom E3845 vs AMD E2-3000
10. Intel Atom E3845 Intel Celeron N3160 Intel Atom E3845 vs Intel Celeron N3160
11. Intel Core i7-2600K Intel Atom E3845 Intel Core i7-2600K vs Intel Atom E3845
12. AMD Athlon 5350 Intel Atom E3845 AMD Athlon 5350 vs Intel Atom E3845
13. Intel Atom E3845 Intel Celeron J3160 Intel Atom E3845 vs Intel Celeron J3160
14. Intel Atom E3845 AMD FX-9590 Intel Atom E3845 vs AMD FX-9590
15. Intel Atom D2550 Intel Atom E3845 Intel Atom D2550 vs Intel Atom E3845
Intel Atom E3845 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 30 rating(s)
back to top