Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Samsung Exynos 9810 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Samsung Exynos 9810

Bộ xử lý Samsung Exynos 9810 được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Exynos M3 / Cortex-A55 . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.90 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 1.90 GHz . Samsung Exynos 9810 chứa các lõi xử lý 8 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.90 GHz Lõi 8
Turbo (1 lõi) 2.90 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 1.90 GHz
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU ARM Mali-G72 MP18
GPU frequency 0.85 GHz
GPU (Turbo) 0.85 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 12
Execution units 18
Shader 288
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành Q3/2017
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ LPDDR4X-1866
Bộ nhớ tối đa 8 GB
Kênh bộ nhớ 4 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) ARMv8-A64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Exynos M3 / Cortex-A55
L2-Cache 2.25 MB
L3-Cache 4.00 MB
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành Q1/2018
Socket N/A

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

27% Complete
Intel Core i3-3240 602 (27%)
27% Complete
27% Complete
27% Complete
27% Complete
Intel Core i5-661 597 (27%)
27% Complete
Intel Core i5-660 597 (27%)
27% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
Intel Xeon X3440 1930 (4%)
4% Complete
AMD FX-6300 1916 (4%)
4% Complete
4% Complete
4% Complete
4% Complete
AMD Athlon 300GE 1896 (4%)
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete
3% Complete

AnTuTu 8 benchmark

AnTuTu 8 Benchmark đo hiệu suất của một SoC. AnTuTu đánh giá chuẩn CPU, GPU, Bộ nhớ cũng như UX (Trải nghiệm người dùng) bằng cách mô phỏng việc sử dụng trình duyệt và ứng dụng. AnTuTu có thể benchmark bất kỳ CPU ARM nào chạy trên Android hoặc iOS. Các thiết bị có thể không thể so sánh trực tiếp nếu điểm chuẩn đã được thực hiện trong các hệ điều hành khác nhau.

Samsung Exynos 980 330665 (46%)
46% Complete
MediaTek Dimensity 700 327806 (46%)
46% Complete
45% Complete
Samsung Exynos 9810 313877 (44%)
44% Complete
MediaTek Dimensity 800 301468 (42%)
42% Complete
MediaTek Helio G95 296193 (41%)
41% Complete
Apple A11 Bionic 295465 (41%)
41% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Qualcomm Snapdragon 888 Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 888 vs Samsung Exynos 9810
2. Samsung Exynos 9810 Samsung Exynos 990 Samsung Exynos 9810 vs Samsung Exynos 990
3. Qualcomm Snapdragon 765G Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 765G vs Samsung Exynos 9810
4. Qualcomm Snapdragon 730 Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 730 vs Samsung Exynos 9810
5. Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 730G Samsung Exynos 9810 vs Qualcomm Snapdragon 730G
6. Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 720G Samsung Exynos 9810 vs Qualcomm Snapdragon 720G
7. Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 750G Samsung Exynos 9810 vs Qualcomm Snapdragon 750G
8. Qualcomm Snapdragon 855 Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 855 vs Samsung Exynos 9810
9. Samsung Exynos 9611 Samsung Exynos 9810 Samsung Exynos 9611 vs Samsung Exynos 9810
10. Samsung Exynos 2100 Samsung Exynos 9810 Samsung Exynos 2100 vs Samsung Exynos 9810
11. Apple A13 Bionic Samsung Exynos 9810 Apple A13 Bionic vs Samsung Exynos 9810
12. Qualcomm Snapdragon 732G Samsung Exynos 9810 Qualcomm Snapdragon 732G vs Samsung Exynos 9810
13. Apple A14 Bionic Samsung Exynos 9810 Apple A14 Bionic vs Samsung Exynos 9810
14. Apple A12 Bionic Samsung Exynos 9810 Apple A12 Bionic vs Samsung Exynos 9810
15. Samsung Exynos 9810 Samsung Exynos 9825 Samsung Exynos 9810 vs Samsung Exynos 9825
Samsung Exynos 9810 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top