Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek MT6595 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


MediaTek MT6595

Bộ xử lý MediaTek MT6595 được phát triển trên 28 nm nút công nghệ và kiến trúc Cortex-A9 . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.20 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 1.70 GHz . MediaTek MT6595 chứa các lõi xử lý 8 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.20 GHz Lõi 8
Turbo (1 lõi) 2.20 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 1.70 GHz
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU PowerVR G6200
GPU frequency 0.60 GHz
GPU (Turbo) 0.60 GHz
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units 2
Shader 32
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 2
Công nghệ 28 nm
Ngày phát hành Q1/2012
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ LPDDR3-933
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) ARMv7-A32 (32 bit)
Ngành kiến trúc Cortex-A9
L2-Cache 2.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ 28 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành Q1/2014
Socket N/A

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD C-60 108 (5%)
5% Complete
AMD E-300 106 (5%)
5% Complete
5% Complete
MediaTek MT6595 103 (5%)
5% Complete
MediaTek MT6595M 103 (5%)
5% Complete
MediaTek MT6592 103 (5%)
5% Complete
MediaTek MT8167A 102 (5%)
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
MediaTek MT8167A 341 (1%)
1% Complete
1% Complete
MediaTek MT6595 334 (1%)
1% Complete
MediaTek MT6595M 334 (1%)
1% Complete
MediaTek MT6592 334 (1%)
1% Complete
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete
0% Complete
MediaTek MT6595 77 (0%)
0% Complete
0% Complete
0% Complete
Apple A6 68 (0%)
0% Complete

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT6595 AMD Ryzen 5 4600HS MediaTek MT6595 vs AMD Ryzen 5 4600HS
2. Intel Atom x6425RE MediaTek MT6595 Intel Atom x6425RE vs MediaTek MT6595
3. MediaTek MT6595 AMD Ryzen 9 5900H MediaTek MT6595 vs AMD Ryzen 9 5900H
4. MediaTek MT6595 Intel Core i7-10870H MediaTek MT6595 vs Intel Core i7-10870H
5. MediaTek MT6595 Intel Pentium G2020 MediaTek MT6595 vs Intel Pentium G2020
6. Intel Core i7-3770K MediaTek MT6595 Intel Core i7-3770K vs MediaTek MT6595
7. Intel Celeron J3455 MediaTek MT6595 Intel Celeron J3455 vs MediaTek MT6595
8. MediaTek MT6595 Intel Core i5-4690S MediaTek MT6595 vs Intel Core i5-4690S
9. AMD Athlon Silver 3050C MediaTek MT6595 AMD Athlon Silver 3050C vs MediaTek MT6595
10. MediaTek MT6595 Intel Core i3-8145UE MediaTek MT6595 vs Intel Core i3-8145UE
11. MediaTek MT6595 MediaTek Dimensity 1300 MediaTek MT6595 vs MediaTek Dimensity 1300
12. MediaTek MT6595 MediaTek MT6750 MediaTek MT6595 vs MediaTek MT6750
13. MediaTek MT6595 Intel Atom C3338R MediaTek MT6595 vs Intel Atom C3338R
14. MediaTek MT6595 HiSilicon Kirin 710 MediaTek MT6595 vs HiSilicon Kirin 710
15. MediaTek MT6595 AMD Ryzen Embedded V1807B MediaTek MT6595 vs AMD Ryzen Embedded V1807B
MediaTek MT6595 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.0 of 29 rating(s)
back to top