Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium 2129Y - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Pentium 2129Y

Bộ xử lý Intel Pentium 2129Y được phát triển trên 22 nm nút công nghệ và kiến trúc Ivy Bridge U . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.10 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . Intel Pentium 2129Y chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.10 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel HD Graphics (Ivy Bridge GT1)
GPU frequency 0.35 GHz
GPU (Turbo) 0.85 GHz
Generation
Phiên bản DirectX 11.0
Execution units 6
Shader 48
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 22 nm
Ngày phát hành Q4/2012
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1333DDR3-1600DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe 2.0 PCIe lanes 16
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 10 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max 90 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Ivy Bridge U
L2-Cache --
L3-Cache 2.00 MB
Công nghệ 22 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q1/2013
Socket BGA 1023

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD E1-1200 85 (0%)
0% Complete
AMD E1-1500 85 (0%)
0% Complete
0% Complete
AMD E-450 81 (0%)
0% Complete
AMD G-T56N 79 (0%)
0% Complete
AMD G-T52R 79 (0%)
0% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Pentium 2129Y Intel Core i5-2320 Intel Pentium 2129Y vs Intel Core i5-2320
2. AMD Ryzen 7 3800X Intel Pentium 2129Y AMD Ryzen 7 3800X vs Intel Pentium 2129Y
3. Intel Celeron 847 Intel Pentium 2129Y Intel Celeron 847 vs Intel Pentium 2129Y
4. AMD E-300 Intel Pentium 2129Y AMD E-300 vs Intel Pentium 2129Y
5. AMD Epyc 7451 Intel Pentium 2129Y AMD Epyc 7451 vs Intel Pentium 2129Y
6. Intel Celeron N3060 Intel Pentium 2129Y Intel Celeron N3060 vs Intel Pentium 2129Y
7. Intel Core2 Duo E6700 Intel Pentium 2129Y Intel Core2 Duo E6700 vs Intel Pentium 2129Y
8. AMD Phenom II X4 955 Intel Pentium 2129Y AMD Phenom II X4 955 vs Intel Pentium 2129Y
9. AMD E1-1200 Intel Pentium 2129Y AMD E1-1200 vs Intel Pentium 2129Y
10. AMD Ryzen 9 3900XT Intel Pentium 2129Y AMD Ryzen 9 3900XT vs Intel Pentium 2129Y
11. Intel Pentium 2129Y Intel Core i5-8257U Intel Pentium 2129Y vs Intel Core i5-8257U
12. Intel Core i5-2400S Intel Pentium 2129Y Intel Core i5-2400S vs Intel Pentium 2129Y
13. AMD Ryzen Embedded R1102G Intel Pentium 2129Y AMD Ryzen Embedded R1102G vs Intel Pentium 2129Y
14. Intel Core i5-4360U Intel Pentium 2129Y Intel Core i5-4360U vs Intel Pentium 2129Y
15. Intel Pentium 2129Y AMD Ryzen Threadripper 3990X Intel Pentium 2129Y vs AMD Ryzen Threadripper 3990X
Intel Pentium 2129Y - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top