Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen Embedded R2312 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD Ryzen Embedded R2312

Bộ xử lý AMD Ryzen Embedded R2312 được phát triển trên 12 nm nút công nghệ và kiến trúc Zen+ . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.70 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - . AMD Ryzen Embedded R2312 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.70 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.50 GHz Chủ đề CPU 4
Turbo (Tất cả các lõi)
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon Vega 3 Graphics
GPU frequency 1.20 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation 2
Phiên bản DirectX
Execution units 3
Shader 192
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 12 nm
Ngày phát hành Q1/2018
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2400
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 15 W TDP (PL2)
TDP up 25 W TDP down 12 W
Tjunction max 105 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Zen+
L2-Cache 1.00 MB
L3-Cache 2.00 MB
Công nghệ 12 nm
Ảo hóa AMD-V, SVM
Ngày phát hành Q2/2022
Socket FP5

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-3800 480 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Pentium E5700 AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Pentium E5700 vs AMD Ryzen Embedded R2312
2. AMD Ryzen Embedded R2514 AMD Ryzen Embedded R2312 AMD Ryzen Embedded R2514 vs AMD Ryzen Embedded R2312
3. AMD FX-8370 AMD Ryzen Embedded R2312 AMD FX-8370 vs AMD Ryzen Embedded R2312
4. Intel Core i7-960 AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Core i7-960 vs AMD Ryzen Embedded R2312
5. Qualcomm Snapdragon 855 AMD Ryzen Embedded R2312 Qualcomm Snapdragon 855 vs AMD Ryzen Embedded R2312
6. AMD Ryzen Embedded R2312 AMD Ryzen 9 5950X AMD Ryzen Embedded R2312 vs AMD Ryzen 9 5950X
7. AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Core i3-9100 AMD Ryzen Embedded R2312 vs Intel Core i3-9100
8. AMD Ryzen 3 3200G AMD Ryzen Embedded R2312 AMD Ryzen 3 3200G vs AMD Ryzen Embedded R2312
9. Intel Xeon Gold 6328HL AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Xeon Gold 6328HL vs AMD Ryzen Embedded R2312
10. AMD A8-3500M AMD Ryzen Embedded R2312 AMD A8-3500M vs AMD Ryzen Embedded R2312
11. AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Core i3-6006U AMD Ryzen Embedded R2312 vs Intel Core i3-6006U
12. AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Xeon D-2123IT AMD Ryzen Embedded R2312 vs Intel Xeon D-2123IT
13. Qualcomm Snapdragon 616 AMD Ryzen Embedded R2312 Qualcomm Snapdragon 616 vs AMD Ryzen Embedded R2312
14. AMD Ryzen Embedded R2312 Intel Atom E3826 AMD Ryzen Embedded R2312 vs Intel Atom E3826
15. AMD Ryzen Embedded R2312 AMD Phenom II X6 1090T AMD Ryzen Embedded R2312 vs AMD Phenom II X6 1090T
AMD Ryzen Embedded R2312 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 35 rating(s)
back to top