Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon W-11155MRE - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Xeon W-11155MRE

Bộ xử lý Intel Xeon W-11155MRE được phát triển trên 10 nm nút công nghệ và kiến trúc Tiger Lake H . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.40 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 3.40 GHz . Intel Xeon W-11155MRE chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.40 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 4.40 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 3.40 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU Intel UHD Graphics 11th Gen (16 EU)
GPU frequency 0.35 GHz
GPU (Turbo) 1.25 GHz
Generation 11
Phiên bản DirectX
Execution units 16
Shader 128
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 10 nm
Ngày phát hành Q2/2021
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 Decode
AV1 Decode
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-3200
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 45 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down 35 W
Tjunction max 100 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Tiger Lake H
L2-Cache --
L3-Cache 8.00 MB
Công nghệ 10 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q3/2021
Socket BGA 1787

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A9-9420 325 (2%)
2% Complete
AMD A9-9425 325 (2%)
2% Complete
AMD A8-7200P 321 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete
2% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Xeon W-11155MRE Apple M1 Ultra (64-GPU) Intel Xeon W-11155MRE vs Apple M1 Ultra (64-GPU)
2. HiSilicon Kirin 820E 5G Intel Xeon W-11155MRE HiSilicon Kirin 820E 5G vs Intel Xeon W-11155MRE
3. Intel Core i3-12100F Intel Xeon W-11155MRE Intel Core i3-12100F vs Intel Xeon W-11155MRE
4. Qualcomm Snapdragon 865 Intel Xeon W-11155MRE Qualcomm Snapdragon 865 vs Intel Xeon W-11155MRE
5. Intel Core i7-1195G7 Intel Xeon W-11155MRE Intel Core i7-1195G7 vs Intel Xeon W-11155MRE
6. Intel Xeon W-11155MRE AMD FX-6350 Intel Xeon W-11155MRE vs AMD FX-6350
7. Intel Xeon W-11155MRE Apple M1 Ultra (48-GPU) Intel Xeon W-11155MRE vs Apple M1 Ultra (48-GPU)
8. AMD Ryzen 7 5700G Intel Xeon W-11155MRE AMD Ryzen 7 5700G vs Intel Xeon W-11155MRE
9. AMD Ryzen 5 5600H Intel Xeon W-11155MRE AMD Ryzen 5 5600H vs Intel Xeon W-11155MRE
10. Intel Xeon W-11155MRE Intel Celeron J1850 Intel Xeon W-11155MRE vs Intel Celeron J1850
11. AMD Ryzen 3 5300U Intel Xeon W-11155MRE AMD Ryzen 3 5300U vs Intel Xeon W-11155MRE
12. Intel Xeon W-11155MRE Intel Core i5-4200U Intel Xeon W-11155MRE vs Intel Core i5-4200U
13. Intel Xeon W-11155MRE Intel Core i5-3320M Intel Xeon W-11155MRE vs Intel Core i5-3320M
14. Intel Core i7-1280P Intel Xeon W-11155MRE Intel Core i7-1280P vs Intel Xeon W-11155MRE
15. Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Xeon W-11155MRE Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Xeon W-11155MRE
Intel Xeon W-11155MRE - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.4 of 33 rating(s)
back to top