Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium D1519 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


Intel Pentium D1519

Bộ xử lý Intel Pentium D1519 được phát triển trên 14 nm nút công nghệ và kiến trúc Broadwell . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.50 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.10 GHz . Intel Pentium D1519 chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.50 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 2.10 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 2.10 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU no iGPU
GPU frequency
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units
Shader
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình
Công nghệ 14 nm
Ngày phát hành
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2133
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 32
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 25 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Broadwell
L2-Cache --
L3-Cache 6.00 MB
Công nghệ 14 nm
Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Ngày phát hành Q2/2016
Socket BGA 1667

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

11% Complete
11% Complete
11% Complete
11% Complete
11% Complete
11% Complete
11% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2961Y 0.43 (12%)
12% Complete
Intel Celeron N2940 0.43 (12%)
12% Complete
Intel Celeron N3050 0.43 (12%)
12% Complete
Intel Pentium D1519 0.43 (12%)
12% Complete
Intel Celeron N2808 0.43 (12%)
12% Complete
Intel Celeron N2840 0.41 (12%)
12% Complete
Intel Celeron N3000 0.41 (11%)
11% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Pentium D1519 Intel Core i5-4210U Intel Pentium D1519 vs Intel Core i5-4210U
2. Intel Pentium D1519 AMD Ryzen 5 5500U Intel Pentium D1519 vs AMD Ryzen 5 5500U
3. AMD Ryzen 7 5700U Intel Pentium D1519 AMD Ryzen 7 5700U vs Intel Pentium D1519
4. AMD Ryzen Embedded V2516 Intel Pentium D1519 AMD Ryzen Embedded V2516 vs Intel Pentium D1519
5. Intel Pentium D1519 AMD Epyc 75F3 Intel Pentium D1519 vs AMD Epyc 75F3
6. Intel Pentium D1519 Intel Celeron 3865U Intel Pentium D1519 vs Intel Celeron 3865U
7. Intel Pentium D1519 Intel Xeon Platinum 8276 Intel Pentium D1519 vs Intel Xeon Platinum 8276
8. Intel Core i7-5775C Intel Pentium D1519 Intel Core i7-5775C vs Intel Pentium D1519
9. Intel Pentium D1519 AMD A8-3550MX Intel Pentium D1519 vs AMD A8-3550MX
10. Intel Pentium D1519 Intel Core i3-10100E Intel Pentium D1519 vs Intel Core i3-10100E
11. Intel Pentium D1519 Intel Core i7-5500U Intel Pentium D1519 vs Intel Core i7-5500U
12. Intel Pentium D1519 Intel Core i5-8250U Intel Pentium D1519 vs Intel Core i5-8250U
13. AMD Phenom II X4 B97 Intel Pentium D1519 AMD Phenom II X4 B97 vs Intel Pentium D1519
14. Intel Celeron N4020 Intel Pentium D1519 Intel Celeron N4020 vs Intel Pentium D1519
15. Intel Pentium D1519 Intel Xeon Gold 6240 Intel Pentium D1519 vs Intel Xeon Gold 6240
Intel Pentium D1519 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.3 of 32 rating(s)
back to top