Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Processor N100 vs. AMD Ryzen Embedded R2514


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Processor N100
AMD Ryzen Embedded R2514
Intel Processor N100 AMD Ryzen Embedded R2514
1.80 GHz Tần số 2.10 GHz
3.40 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
3.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.50 GHz
4 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics 24 EUs (Alder Lake) GPU AMD Radeon Vega 8 Graphics
Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 3
DDR4-3200DDR5-4800LPDDR5-4800 Bộ nhớ DDR4-2666
1 (Single Channel) Kênh bộ nhớ 2
16 GB Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
4.00 MB L2 Cache 2.00 MB
6.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
10 nm Công nghệ 12 nm
BGA Socket FP5
TDP 15 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V, SVM
Q1/2023 Ngày phát hành Q2/2022
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

26% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
6% Complete
Intel Processor N100 vs. AMD Ryzen Embedded R2514 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 50 rating(s)
back to top