Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-7015 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD E2-7015

Bộ xử lý AMD E2-7015 được phát triển trên nút công nghệ và kiến trúc Unknown . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 1.50 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - -- . AMD E2-7015 chứa các lõi xử lý 2 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 1.50 GHz Lõi 2
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 2
Turbo (Tất cả các lõi) --
Siêu phân luồng? Không Ép xung?
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon R2 (Beema)
GPU frequency 0.35 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units 2
Shader 128
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 2
Công nghệ
Ngày phát hành Q1/2015
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC Decode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 1 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 10 W TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Unknown
L2-Cache 1.00 MB
L3-Cache --
Công nghệ
Ảo hóa Unknown
Ngày phát hành --
Socket FP4

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete
0% Complete
AMD E2-7015 90 (0%)
0% Complete
0% Complete
AMD E1-6010 90 (0%)
0% Complete
MediaTek MT8173 90 (0%)
0% Complete

Các so sánh phổ biến

1. Intel Celeron N4020 AMD E2-7015 Intel Celeron N4020 vs AMD E2-7015
2. Intel Core i7-10710U AMD E2-7015 Intel Core i7-10710U vs AMD E2-7015
3. AMD E2-7015 Intel Core i3-8100T AMD E2-7015 vs Intel Core i3-8100T
4. AMD E2-7015 Intel Core i5-7500T AMD E2-7015 vs Intel Core i5-7500T
5. AMD Ryzen 5 5500U AMD E2-7015 AMD Ryzen 5 5500U vs AMD E2-7015
6. Intel Celeron N5100 AMD E2-7015 Intel Celeron N5100 vs AMD E2-7015
7. AMD E2-7015 Intel Core i5-4300Y AMD E2-7015 vs Intel Core i5-4300Y
8. Intel Core i7-4770 AMD E2-7015 Intel Core i7-4770 vs AMD E2-7015
9. Apple M2 AMD E2-7015 Apple M2 vs AMD E2-7015
10. AMD E2-7015 Intel Pentium N3510 AMD E2-7015 vs Intel Pentium N3510
11. Intel Atom Z3580 AMD E2-7015 Intel Atom Z3580 vs AMD E2-7015
12. AMD E2-7015 Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) AMD E2-7015 vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
13. Samsung Exynos 850 AMD E2-7015 Samsung Exynos 850 vs AMD E2-7015
14. Intel Core i9-10900 AMD E2-7015 Intel Core i9-10900 vs AMD E2-7015
15. Intel Xeon W-2225 AMD E2-7015 Intel Xeon W-2225 vs AMD E2-7015
AMD E2-7015 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.2 of 27 rating(s)
back to top