Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2950M vs. AMD G-T48N


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2950M
AMD G-T48N
Intel Celeron 2950M AMD G-T48N
2.00 GHz Tần số 1.40 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 6310
11.1 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1066
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1168 Socket N/A
15 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q4/2013 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

27% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD G-T48N 79 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2950M 1929 (28%)
28% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2950M 0.86 (33%)
33% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2950M 14.2 (23%)
23% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD G-T48N (0%)
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron 2950M Intel Core i3-3210
Intel Celeron 2950M vs Intel Core i3-3210
Intel Celeron 2950M AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M vs AMD E1-1500
Intel Core i7-4700MQ Intel Celeron 2950M
Intel Core i7-4700MQ vs Intel Celeron 2950M
AMD G-T30L Intel Celeron 2950M
AMD G-T30L vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2950M vs Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2950M AMD A4-5000
Intel Celeron 2950M vs AMD A4-5000
Intel Celeron 2950M Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 2950M vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M Intel Pentium N3520
Intel Celeron 2950M vs Intel Pentium N3520
Intel Core M-5Y71 Intel Celeron 2950M
Intel Core M-5Y71 vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M AMD FX-9590
Intel Celeron 2950M vs AMD FX-9590
AMD A6-1450 Intel Celeron 2950M
AMD A6-1450 vs Intel Celeron 2950M
Intel Core i5-4200Y Intel Celeron 2950M
Intel Core i5-4200Y vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M Intel Core i3-3250
Intel Celeron 2950M vs Intel Core i3-3250
Intel Core i3-4000M Intel Celeron 2950M
Intel Core i3-4000M vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M AMD A4-5150M
Intel Celeron 2950M vs AMD A4-5150M
Intel Celeron 2950M Intel Celeron N3050
Intel Celeron 2950M vs Intel Celeron N3050
Intel Core i3-3220 Intel Celeron 2950M
Intel Core i3-3220 vs Intel Celeron 2950M
AMD Phenom II X2 B59 Intel Celeron 2950M
AMD Phenom II X2 B59 vs Intel Celeron 2950M
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2950M
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2950M
Intel Core i3-3240 Intel Celeron 2950M
Intel Core i3-3240 vs Intel Celeron 2950M
Intel Atom x5-Z8300 Intel Celeron 2950M
Intel Atom x5-Z8300 vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M Intel Core i7-4790
Intel Celeron 2950M vs Intel Core i7-4790
Intel Pentium G2010 Intel Celeron 2950M
Intel Pentium G2010 vs Intel Celeron 2950M
Intel Celeron 2950M Intel Pentium N3700
Intel Celeron 2950M vs Intel Pentium N3700
AMD G-T40E AMD G-T48N
AMD G-T40E vs AMD G-T48N
AMD G-T48N AMD E2-3200
AMD G-T48N vs AMD E2-3200
AMD G-T48N AMD A8-3820
AMD G-T48N vs AMD A8-3820
AMD G-T48N AMD A8-4555M
AMD G-T48N vs AMD A8-4555M
AMD G-T48N Intel Xeon E5-2608L v3
AMD G-T48N vs Intel Xeon E5-2608L v3
AMD Phenom II X2 565 AMD G-T48N
AMD Phenom II X2 565 vs AMD G-T48N
AMD G-T48N Intel Celeron 2955U
AMD G-T48N vs Intel Celeron 2955U
AMD G-T48N Intel Core i7-5557U
AMD G-T48N vs Intel Core i7-5557U
Intel Xeon E5-2620 v3 AMD G-T48N
Intel Xeon E5-2620 v3 vs AMD G-T48N
AMD G-T48N AMD FX-8350
AMD G-T48N vs AMD FX-8350
Intel Core i5-6585R AMD G-T48N
Intel Core i5-6585R vs AMD G-T48N
AMD Phenom II X6 1100T AMD G-T48N
AMD Phenom II X6 1100T vs AMD G-T48N
Intel Core i5-4360U AMD G-T48N
Intel Core i5-4360U vs AMD G-T48N
AMD G-T48N Intel Celeron N3000
AMD G-T48N vs Intel Celeron N3000
AMD G-T48N AMD Athlon II X4 740
AMD G-T48N vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron 2950M vs. AMD G-T48N - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top