Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2550 vs. AMD Ryzen 3 4200G


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2550
AMD Ryzen 3 4200G
Intel Atom D2550 AMD Ryzen 3 4200G
1.86 GHz Tần số 3.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
2 Lõi 4
Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU AMD Radeon 6 Graphics (Renoir)
10.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-3200
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 7 nm
BGA 559 Socket FP6
10 W TDP 65 W
None Ảo hóa AMD-V, SVM
Q1/2012 Ngày phát hành Q3/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 464 (57%)
57% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 2597 (10%)
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 188 (64%)
64% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 1129 (11%)
11% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

4% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2550 274 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 1306 (13%)
13% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom D2550 468 (7%)
7% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2550 1157 (1%)
1% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2550 668 (1%)
1% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron J1900 Intel Atom D2550
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 AMD E-350
Intel Atom D2550 vs AMD E-350
Intel Atom N2800 Intel Atom D2550
Intel Atom N2800 vs Intel Atom D2550
AMD G-T40E Intel Atom D2550
AMD G-T40E vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2500 Intel Atom D2550
Intel Atom D2500 vs Intel Atom D2550
AMD A4-5000 Intel Atom D2550
AMD A4-5000 vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 Intel Core i3-3220T
Intel Atom D2550 vs Intel Core i3-3220T
Intel Atom D2550 AMD Sempron 3850
Intel Atom D2550 vs AMD Sempron 3850
Intel Atom D2550 Intel Pentium 3805U
Intel Atom D2550 vs Intel Pentium 3805U
Intel Atom C2550 Intel Atom D2550
Intel Atom C2550 vs Intel Atom D2550
Intel Core i5-4670 Intel Atom D2550
Intel Core i5-4670 vs Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 Intel Celeron N2815
Intel Atom D2550 vs Intel Celeron N2815
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2550
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2550
Intel Xeon E7-2890 v2 Intel Atom D2550
Intel Xeon E7-2890 v2 vs Intel Atom D2550
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 PRO 4350G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 PRO 4350G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 4300GE
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 4300GE
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 5 4600G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 5 4600G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i3-10100
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i3-10100
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 2200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 2200G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3100
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3100
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3300X
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3300X
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen 3 4300G AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4300G vs AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i3-10100F AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i3-10100F vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-9400F
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-9400F
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 PRO 3200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 PRO 3200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i3-10320
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i3-10320
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Pentium B960
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Pentium B960
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i7-4860EQ
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i7-4860EQ
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-8305G
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-8305G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-9600K
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-4200M AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i5-4200M vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Xeon E7-4850 v2
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core i7-7700K AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i7-7700K vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Celeron J3455
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Celeron J3455
Intel Atom D2550 vs. AMD Ryzen 3 4200G - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 43 rating(s)
back to top