Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-3200 vs. Intel Core i5-8210Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-3200
Intel Core i5-8210Y
AMD E2-3200 Intel Core i5-8210Y
2.40 GHz Tần số 1.60 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.60 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6379D GPU Intel UHD Graphics 617
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-2133
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 10
28 nm Công nghệ 14 nm
FM1 Socket BGA 1515
65 W TDP 7 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q1/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
37% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
37% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-3200 142 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-3200 1216 (18%)
18% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-3200 2291 (2%)
2% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-3200 1471 (1%)
1% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD E2-3200 AMD E2-1800
AMD E2-3200 vs AMD E2-1800
Intel Core i3-3210 AMD E2-3200
Intel Core i3-3210 vs AMD E2-3200
Intel Xeon E7-4880 v2 AMD E2-3200
Intel Xeon E7-4880 v2 vs AMD E2-3200
Intel Atom E3845 AMD E2-3200
Intel Atom E3845 vs AMD E2-3200
Intel Atom C2750 AMD E2-3200
Intel Atom C2750 vs AMD E2-3200
AMD G-T48N AMD E2-3200
AMD G-T48N vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 Intel Core i5-6400T
AMD E2-3200 vs Intel Core i5-6400T
Intel Core i5-2500k AMD E2-3200
Intel Core i5-2500k vs AMD E2-3200
Intel Celeron N2840 AMD E2-3200
Intel Celeron N2840 vs AMD E2-3200
Intel Core i7-4770K AMD E2-3200
Intel Core i7-4770K vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 Intel Xeon E3-1230 v3
AMD E2-3200 vs Intel Xeon E3-1230 v3
AMD E2-3200 AMD FX-4300
AMD E2-3200 vs AMD FX-4300
Intel Celeron G530 AMD E2-3200
Intel Celeron G530 vs AMD E2-3200
AMD E2-3200 AMD FX-9590
AMD E2-3200 vs AMD FX-9590
Intel Celeron J1800 AMD E2-3200
Intel Celeron J1800 vs AMD E2-3200
Intel Core i3-1000NG4 Intel Core i5-8210Y
Intel Core i3-1000NG4 vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8257U Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8257U vs Intel Core i5-8210Y
Apple M1 Intel Core i5-8210Y
Apple M1 vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y Intel Core i3-1000G4
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i3-1000G4
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-1030NG7
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-1030NG7
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-5350U
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-5350U
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-8210Y AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-8210Y vs AMD Ryzen 5 3500U
Intel Core i5-8210Y Intel Core i3-1000G1
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i3-1000G1
Intel Core i7-10510U Intel Core i5-8210Y
Intel Core i7-10510U vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-8265U
Intel Core i5-5200U Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i7-8565U Intel Core i5-8210Y
Intel Core i7-8565U vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y AMD Ryzen 7 3700U
Intel Core i5-8210Y vs AMD Ryzen 7 3700U
Intel Core i5-8210Y Intel Core i5-6267U
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i5-6267U
Intel Pentium Silver N5000 Intel Core i5-8210Y
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y Intel Core i3-9100
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i3-9100
Qualcomm Snapdragon 865 Intel Core i5-8210Y
Qualcomm Snapdragon 865 vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-7300U Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-7300U vs Intel Core i5-8210Y
AMD Ryzen 5 3600 Intel Core i5-8210Y
AMD Ryzen 5 3600 vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Core i3-10110Y Intel Core i5-8210Y
Intel Core i3-10110Y vs Intel Core i5-8210Y
Intel Core i5-8210Y AMD Ryzen 5 3580U
Intel Core i5-8210Y vs AMD Ryzen 5 3580U
Intel Core i5-8210Y Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i5-8210Y vs Intel Core i7-4850HQ
AMD E2-3200 vs. Intel Core i5-8210Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top