Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

MediaTek MT8693 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


MediaTek MT8693

Bộ xử lý MediaTek MT8693 được phát triển trên 28 nm nút công nghệ và kiến trúc Cortex-A72 / Cortex-A53 . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.00 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - . MediaTek MT8693 chứa các lõi xử lý 672 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.00 GHz Lõi 672
Turbo (1 lõi) -- Chủ đề CPU 6
Turbo (Tất cả các lõi)
Siêu phân luồng? Không Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU PowerVR GX6250
GPU frequency 0.01 GHz
GPU (Turbo) 0.01 GHz
Generation
Phiên bản DirectX
Execution units 2
Shader 32
Bộ nhớ tối đa --
Tối đa màn hình 1
Công nghệ 28 nm
Ngày phát hành Q1/2014
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 No
H265 / HEVC (8 bit) No
H265 / HEVC (10 bit) No
VP8 No
VP9 No
AV1 No
AV1 No
AVC No
JPEG No
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ LPDDR3-933
Bộ nhớ tối đa
Kênh bộ nhớ 2 ECC No
Phiên bản PCIe PCIe lanes
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) TDP (PL2)
TDP up -- TDP down --
Tjunction max --
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) ARMv8-A64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Cortex-A72 / Cortex-A53
L2-Cache --
L3-Cache --
Công nghệ 28 nm
Ảo hóa None
Ngày phát hành 2016
Socket N/A

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
13% Complete
13% Complete
MediaTek MT8693 296 (13%)
13% Complete
13% Complete
13% Complete
MediaTek Helio P70 293 (13%)
13% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
2% Complete
2% Complete
MediaTek MT8693 754 (2%)
2% Complete
AMD A8-3500M 751 (2%)
2% Complete
2% Complete
2% Complete

Các so sánh phổ biến

1. MediaTek MT8693 AMD A8-4555M MediaTek MT8693 vs AMD A8-4555M
2. MediaTek MT8693 Intel Core i5-11300H MediaTek MT8693 vs Intel Core i5-11300H
3. MediaTek MT8693 Intel Core i5-11500H MediaTek MT8693 vs Intel Core i5-11500H
4. MediaTek MT8693 Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711) MediaTek MT8693 vs Raspberry Pi 4 B (Broadcom BCM2711)
5. Intel Core i7-2637M MediaTek MT8693 Intel Core i7-2637M vs MediaTek MT8693
6. Apple A11 Bionic MediaTek MT8693 Apple A11 Bionic vs MediaTek MT8693
7. MediaTek MT8693 Samsung Exynos 880 MediaTek MT8693 vs Samsung Exynos 880
8. MediaTek MT8693 AMD A12-9700P MediaTek MT8693 vs AMD A12-9700P
9. Intel Pentium G2010 MediaTek MT8693 Intel Pentium G2010 vs MediaTek MT8693
10. MediaTek Dimensity 700 MediaTek MT8693 MediaTek Dimensity 700 vs MediaTek MT8693
11. MediaTek MT8693 Intel Core i5-4460 MediaTek MT8693 vs Intel Core i5-4460
12. MediaTek MT8693 Intel Celeron G1820T MediaTek MT8693 vs Intel Celeron G1820T
13. MediaTek MT8693 MediaTek MT6517 MediaTek MT8693 vs MediaTek MT6517
14. Intel Core i5-750S MediaTek MT8693 Intel Core i5-750S vs MediaTek MT8693
15. MediaTek MT8693 Intel Core i5-4210Y MediaTek MT8693 vs Intel Core i5-4210Y
MediaTek MT8693 - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
4.0 of 29 rating(s)
back to top