Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD Ryzen 5 3500C - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật


AMD Ryzen 5 3500C

Bộ xử lý AMD Ryzen 5 3500C được phát triển trên 12 nm nút công nghệ và kiến trúc Picasso (Zen+) . Tốc độ đồng hồ cơ bản của nó là 2.10 GHz và tốc độ đồng hồ tối đa khi tăng tốc - 2.50 GHz . AMD Ryzen 5 3500C chứa các lõi xử lý 4 Để đưa ra lựa chọn đúng đắn cho việc nâng cấp máy tính, vui lòng làm quen với các thông số kỹ thuật chi tiết và kết quả điểm chuẩn. Kiểm tra khả năng tương thích của ổ cắm trước khi chọn.

Lõi CPU và tần số cơ bản Lõi CPU và tần số cơ bản
Tần số 2.10 GHz Lõi 4
Turbo (1 lõi) 3.70 GHz Chủ đề CPU 8
Turbo (Tất cả các lõi) 2.50 GHz
Siêu phân luồng? Ép xung? Không
Kiến trúc cốt lõi normal
Đồ họa nội bộ Đồ họa nội bộ
Tên GPU AMD Radeon Vega 8 Graphics
GPU frequency 1.20 GHz
GPU (Turbo) No turbo
Generation
Phiên bản DirectX 12
Execution units 8
Shader 512
Bộ nhớ tối đa 2 GB
Tối đa màn hình 3
Công nghệ 12 nm
Ngày phát hành Q1/2018
Hỗ trợ codec phần cứng Hỗ trợ codec phần cứng
H264 Decode / Encode
H265 / HEVC (8 bit) Decode / Encode
H265 / HEVC (10 bit) Decode / Encode
VP8 Decode / Encode
VP9 Decode / Encode
AV1 No
AV1 No
AVC Decode / Encode
JPEG Decode / Encode
Bộ nhớ & PCIe Bộ nhớ & PCIe
Loại bộ nhớ DDR4-2666
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Kênh bộ nhớ 2 ECC Yes
Phiên bản PCIe 3.0 PCIe lanes 20
Quản lý nhiệt Quản lý nhiệt
TDP (PL1) 15 W TDP (PL2)
TDP up 25 W TDP down 12 W
Tjunction max 105 °C
Technical details Chi tiết kỹ thuật
Instruction set (ISA) x86-64 (64 bit)
Ngành kiến trúc Picasso (Zen+)
L2-Cache 2.00 MB
L3-Cache 4.00 MB
Công nghệ 12 nm
Ảo hóa AMD-V, SVM
Ngày phát hành Q3/2020
Socket FP5

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

6% Complete
6% Complete
6% Complete
AMD Ryzen 5 3500C 1229 (6%)
6% Complete
6% Complete
6% Complete
AMD Ryzen 5 3450U 1229 (6%)
6% Complete

Các so sánh phổ biến

1. AMD Ryzen 5 3500U AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen 5 3500U vs AMD Ryzen 5 3500C
2. AMD Ryzen 5 3500C Intel Core i5-10210U AMD Ryzen 5 3500C vs Intel Core i5-10210U
3. AMD Ryzen 5 3500 AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen 5 3500 vs AMD Ryzen 5 3500C
4. AMD Ryzen 5 3500C Intel Core i5-1135G7 AMD Ryzen 5 3500C vs Intel Core i5-1135G7
5. Intel Core i3-10110U AMD Ryzen 5 3500C Intel Core i3-10110U vs AMD Ryzen 5 3500C
6. AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen 5 PRO 3400GE AMD Ryzen 5 3500C vs AMD Ryzen 5 PRO 3400GE
7. Apple A8X AMD Ryzen 5 3500C Apple A8X vs AMD Ryzen 5 3500C
8. AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen 9 5980HX AMD Ryzen 5 3500C vs AMD Ryzen 9 5980HX
9. Intel Core i7-10700 AMD Ryzen 5 3500C Intel Core i7-10700 vs AMD Ryzen 5 3500C
10. AMD Ryzen Threadripper 3990X AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen Threadripper 3990X vs AMD Ryzen 5 3500C
11. AMD Ryzen 5 3500C Samsung Exynos 7872 AMD Ryzen 5 3500C vs Samsung Exynos 7872
12. AMD Ryzen 5 3500C Samsung Exynos 7270 AMD Ryzen 5 3500C vs Samsung Exynos 7270
13. AMD Ryzen 5 3500C Intel Core i7-8700B AMD Ryzen 5 3500C vs Intel Core i7-8700B
14. AMD Athlon Silver 3050U AMD Ryzen 5 3500C AMD Athlon Silver 3050U vs AMD Ryzen 5 3500C
15. AMD Ryzen 5 3500C AMD Ryzen Embedded R1305G AMD Ryzen 5 3500C vs AMD Ryzen Embedded R1305G
AMD Ryzen 5 3500C - Điểm chuẩn, Kiểm tra và Thông số kỹ thuật
5 of 30 rating(s)
back to top