Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Gold 6142 vs. Qualcomm Snapdragon 821


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon Gold 6142
Qualcomm Snapdragon 821
Intel Xeon Gold 6142 Qualcomm Snapdragon 821
2.60 GHz Tần số 2.40 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) 2.40 GHz
2.90 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 1.60 GHz
16 Lõi 4
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 530
Phiên bản DirectX 11,1
Tối đa màn hình 0
DDR4-2666 Bộ nhớ LPDDR4-1866
6 Kênh bộ nhớ 4
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
22.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
48 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 3647 Socket N/A
150 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q3/2017 Ngày phát hành Q3/2016
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

24% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
14% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
2% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

60% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Gold 6142 48434 (51%)
51% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

73% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Gold 6142 28.34 (51%)
51% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon Gold 6142 28848 (33%)
33% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7351
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7351
Intel Xeon Gold 6140 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6140 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2690 v4
Intel Xeon Gold 6150 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6150 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i7-7820X
Intel Xeon Gold 6142 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i9-7900X
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i9-7900X
Intel Xeon E5-2628L v3 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon E5-2628L v3 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Core i7-5550U
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Core i7-5550U
Intel Celeron G3900T Intel Xeon Gold 6142
Intel Celeron G3900T vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6142 AMD Phenom II X3 715
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Phenom II X3 715
Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7302P
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7302P
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2650 v4
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2650 v4
Intel Core i3-9100F Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i3-9100F vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6128 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon E5-2680 v3
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon E5-2680 v3
Intel Xeon Gold 6148 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6148 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 AMD E-350D
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD E-350D
Intel Xeon Gold 6142 AMD Epyc 7302
Intel Xeon Gold 6142 vs AMD Epyc 7302
Intel Xeon Silver 4215 Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Silver 4215 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon Gold 6138
Intel Xeon Gold 6142 Intel Xeon Platinum 8176M
Intel Xeon Gold 6142 vs Intel Xeon Platinum 8176M
Intel Core i5-8600 Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i5-8600 vs Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i9-7940X Intel Xeon Gold 6142
Intel Core i9-7940X vs Intel Xeon Gold 6142
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 888
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 870 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 870 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 855 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 750G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 820
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 810
Qualcomm Snapdragon 780G Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 780G vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 808 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 821 vs Samsung Exynos 9611
Qualcomm Snapdragon 845 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 845 vs Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 Qualcomm Snapdragon 821
Samsung Exynos 7904 vs Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 821 Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 vs Qualcomm Snapdragon 850
Qualcomm Snapdragon 821 AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 821 vs AMD Ryzen 7 5700G
Qualcomm Snapdragon 653 Qualcomm Snapdragon 821
Qualcomm Snapdragon 653 vs Qualcomm Snapdragon 821
Intel Xeon Gold 6142 vs. Qualcomm Snapdragon 821 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.7 of 49 rating(s)
back to top