Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon D-1518 vs. Intel Xeon D-1528


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon D-1518
Intel Xeon D-1528
Intel Xeon D-1518 Intel Xeon D-1528
2.20 GHz Tần số 1.90 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.50 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.90 GHz
4 Lõi 6
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU no iGPU
Phiên bản DirectX
Tối đa màn hình
DDR4-2133 Bộ nhớ DDR4-2133
2 Kênh bộ nhớ 2
128 GB Bộ nhớ tối đa 128 GB
ECC
6.00 MB L2 Cache 9.00 MB
-- L3 Cache --
Phiên bản PCIe
PCIe lanes
14 nm Công nghệ 14 nm
BGA 1667 Socket BGA 1667
35 W TDP 35 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q4/2015 Ngày phát hành Q4/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Xeon D-1518 588 (26%)
26% Complete
Intel Xeon D-1528 661 (29%)
29% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon D-1518 2513 (5%)
5% Complete
Intel Xeon D-1528 3532 (7%)
7% Complete
Intel Xeon D-1518 vs. Intel Xeon D-1528 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top