Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2970M vs. AMD A8-6500


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2970M
AMD A8-6500
Intel Celeron 2970M AMD A8-6500
2.20 GHz Tần số 3.50 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 8570D
11.1 Phiên bản DirectX 11.2
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1866
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 4.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1168 Socket FM2
37 W TDP 65 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q2/2014 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
AMD A8-6500 90 (27%)
27% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A8-6500 293 (3%)
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A8-6500 489 (22%)
22% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A8-6500 1299 (3%)
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD A8-6500 432 (2%)
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 2170 (31%)
31% Complete
AMD A8-6500 2017 (29%)
29% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD A8-6500 5781 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 0.96 (37%)
37% Complete
AMD A8-6500 0.92 (26%)
26% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD A8-6500 3.29 (6%)
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2970M 14.5 (24%)
24% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD A8-6500 2833 (3%)
3% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M Intel Core i5-4200U
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i5-4200U
Intel Pentium G2010 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium G2010 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD FX-9590
Intel Celeron 2970M vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron 2970M vs AMD Athlon II X2 340
Intel Xeon E5-2650L v3 Intel Celeron 2970M
Intel Xeon E5-2650L v3 vs Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M vs Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3220
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M vs Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3220
Intel Core i5-4200M Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4200M vs Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U vs Intel Celeron 2970M
AMD A8-6500 Intel Core i5-4440
AMD A8-6500 vs Intel Core i5-4440
AMD A8-6500 AMD A8-7600
AMD A8-6500 vs AMD A8-7600
Intel Core i7-4770 AMD A8-6500
Intel Core i7-4770 vs AMD A8-6500
AMD A10-6700 AMD A8-6500
AMD A10-6700 vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 AMD A8-5600K
AMD A8-6500 vs AMD A8-5600K
Intel Core i5-4460S AMD A8-6500
Intel Core i5-4460S vs AMD A8-6500
Intel Core i3-4130 AMD A8-6500
Intel Core i3-4130 vs AMD A8-6500
Intel Core i5-2500k AMD A8-6500
Intel Core i5-2500k vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 AMD Athlon II X4 750K
AMD A8-6500 vs AMD Athlon II X4 750K
Intel Core i5-3570 AMD A8-6500
Intel Core i5-3570 vs AMD A8-6500
AMD A8-6500 Intel Pentium G3250
AMD A8-6500 vs Intel Pentium G3250
AMD A8-6500 AMD A8-6410
AMD A8-6500 vs AMD A8-6410
AMD A8-6500 AMD A8-6500T
AMD A8-6500 vs AMD A8-6500T
Intel Core i3-3220T AMD A8-6500
Intel Core i3-3220T vs AMD A8-6500
Intel Core2 Duo E6700 AMD A8-6500
Intel Core2 Duo E6700 vs AMD A8-6500
Intel Celeron 2970M vs. AMD A8-6500 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top