Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2961Y vs. AMD A4-3330MX


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2961Y
AMD A4-3330MX
Intel Celeron 2961Y AMD A4-3330MX
1.10 GHz Tần số 2.20 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) 2.60 GHz
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) 2.60 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 6480G
11.1 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 2.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
12 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 32 nm
BGA 1168 Socket FS1
11.5 W TDP 45 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q4/2013 Ngày phát hành Q4/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

13% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD A4-3330MX 263 (12%)
12% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD A4-3330MX 496 (1%)
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

1% Complete
AMD A4-3330MX 213 (1%)
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2961Y 1053 (15%)
15% Complete
AMD A4-3330MX 1106 (16%)
16% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD A4-3330MX 2046 (2%)
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2961Y 0.43 (16%)
16% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2961Y 11.3 (18%)
18% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

1% Complete
AMD A4-3330MX 1343 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron N2930 Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2961Y vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2961Y Intel Celeron N2820
Intel Celeron 2961Y vs Intel Celeron N2820
Intel Celeron 2961Y Intel Pentium G2010
Intel Celeron 2961Y vs Intel Pentium G2010
AMD G-T40E Intel Celeron 2961Y
AMD G-T40E vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Atom N2800
Intel Celeron 2961Y vs Intel Atom N2800
Intel Celeron 2961Y Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 2961Y vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron N2920 Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron N2920 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2961Y vs Intel Pentium G3240
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2961Y
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Celeron N3150
Intel Celeron 2961Y vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron 2961Y Intel Core i3-3220
Intel Celeron 2961Y vs Intel Core i3-3220
Intel Core i9-7920X Intel Celeron 2961Y
Intel Core i9-7920X vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Pentium J2900
Intel Celeron 2961Y vs Intel Pentium J2900
Intel Celeron 2961Y AMD FX-8100
Intel Celeron 2961Y vs AMD FX-8100
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2961Y
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Celeron N3050
Intel Celeron 2961Y vs Intel Celeron N3050
AMD FX-8140 Intel Celeron 2961Y
AMD FX-8140 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon Gold 6154 Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon Gold 6154 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon E3-1220 v3 Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon E3-1220 v3 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Core i5-5350H Intel Celeron 2961Y
Intel Core i5-5350H vs Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon E7-8890 v2 Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon E7-8890 v2 vs Intel Celeron 2961Y
Intel Celeron 2961Y Intel Pentium G4500T
Intel Celeron 2961Y vs Intel Pentium G4500T
Intel Celeron 2961Y AMD FX-4130
Intel Celeron 2961Y vs AMD FX-4130
AMD A4-3330MX AMD G-T16R
AMD A4-3330MX vs AMD G-T16R
AMD A4-3330MX AMD A10-7300
AMD A4-3330MX vs AMD A10-7300
AMD A4-3330MX Intel Pentium G3250T
AMD A4-3330MX vs Intel Pentium G3250T
Intel Core i5-4590T AMD A4-3330MX
Intel Core i5-4590T vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Core i7-4600U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i7-4600U
AMD A8-7100 AMD A4-3330MX
AMD A8-7100 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Core i5-4570S
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-4570S
AMD A4-3330MX Intel Atom D2550
AMD A4-3330MX vs Intel Atom D2550
AMD A4-3330MX Intel Core i7-4500U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i7-4500U
AMD A4-3330MX Intel Core i5-6442EQ
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-6442EQ
Intel Xeon E5-2697 v3 AMD A4-3330MX
Intel Xeon E5-2697 v3 vs AMD A4-3330MX
AMD A4-3330MX Intel Celeron N2820
AMD A4-3330MX vs Intel Celeron N2820
AMD A4-3330MX Intel Core i3-4100U
AMD A4-3330MX vs Intel Core i3-4100U
AMD A4-3330MX Intel Core i5-5575R
AMD A4-3330MX vs Intel Core i5-5575R
Intel Core i5-5350H AMD A4-3330MX
Intel Core i5-5350H vs AMD A4-3330MX
Intel Celeron 2961Y vs. AMD A4-3330MX - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top