Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2955U vs. AMD G-T40E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2955U
AMD G-T40E
Intel Celeron 2955U AMD G-T40E
1.40 GHz Tần số 1.00 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 6250
11.1 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3L-1066 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
10 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1168 Socket N/A
15 W TDP 6.4 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q3/2013 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

19% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

15% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD G-T40E 45 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2955U 1350 (19%)
19% Complete
AMD G-T40E 398 (6%)
6% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T40E 740 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2955U 0.62 (24%)
24% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2955U 13.1 (21%)
21% Complete
AMD G-T40E (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD G-T40E 482 (0%)
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2840
Intel Celeron 2955U Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron J1900
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2830
Intel Celeron 2955U Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2957U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3000
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3000
Intel Celeron N2820 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2820 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron 1007U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 1007U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2500
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2500
Intel Celeron 3215U Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 3215U vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U vs AMD A4-5000
Intel Celeron 2955U Intel Pentium N3540
Intel Celeron 2955U vs Intel Pentium N3540
AMD G-T48N Intel Celeron 2955U
AMD G-T48N vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U vs AMD E1-2100
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N3060
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N3060
Intel Celeron N2808 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2808 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U AMD A8-5545M
Intel Celeron 2955U vs AMD A8-5545M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2955U
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2955U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron N2910
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U Intel Atom C2350
Intel Celeron 2955U vs Intel Atom C2350
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2955U
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2955U
AMD G-T40E Intel Atom D2550
AMD G-T40E vs Intel Atom D2550
AMD G-T40E AMD G-T48N
AMD G-T40E vs AMD G-T48N
Intel Core i5-6500T AMD G-T40E
Intel Core i5-6500T vs AMD G-T40E
AMD A8-3550MX AMD G-T40E
AMD A8-3550MX vs AMD G-T40E
AMD G-T40E Intel Celeron 2961Y
AMD G-T40E vs Intel Celeron 2961Y
Intel Xeon E5-1630 v3 AMD G-T40E
Intel Xeon E5-1630 v3 vs AMD G-T40E
Intel Celeron N2930 AMD G-T40E
Intel Celeron N2930 vs AMD G-T40E
Intel Core i3-4005U AMD G-T40E
Intel Core i3-4005U vs AMD G-T40E
AMD G-T40E Intel Core i3-5005U
AMD G-T40E vs Intel Core i3-5005U
AMD G-T40E Intel Xeon E3-1220 v3
AMD G-T40E vs Intel Xeon E3-1220 v3
AMD G-T40E Intel Xeon E3-1275 v5
AMD G-T40E vs Intel Xeon E3-1275 v5
Intel Atom C2750 AMD G-T40E
Intel Atom C2750 vs AMD G-T40E
AMD G-T40E Intel Core i5-4590T
AMD G-T40E vs Intel Core i5-4590T
AMD A4-6320 AMD G-T40E
AMD A4-6320 vs AMD G-T40E
AMD G-T40E AMD Phenom II X2 511
AMD G-T40E vs AMD Phenom II X2 511
Intel Celeron 2955U vs. AMD G-T40E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top