Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Atom D2550 vs. Intel Core i5-8200Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Atom D2550
Intel Core i5-8200Y
Intel Atom D2550 Intel Core i5-8200Y
1.86 GHz Tần số 1.30 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 2.80 GHz
2 Lõi 2
Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel GMA 3650 GPU Intel UHD Graphics 615
10.1 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-1866
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 10
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 559 Socket BGA 1515
10 W TDP 7 W
None Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2012 Ngày phát hành Q3/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
39% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
54% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

4% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2550 274 (1%)
1% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Atom D2550 468 (7%)
7% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Atom D2550 1157 (1%)
1% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Atom D2550 668 (1%)
1% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron J1900 Intel Atom D2550
Intel Celeron J1900 vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 AMD E-350
Intel Atom D2550 vs AMD E-350
Intel Atom N2800 Intel Atom D2550
Intel Atom N2800 vs Intel Atom D2550
AMD G-T40E Intel Atom D2550
AMD G-T40E vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2500 Intel Atom D2550
Intel Atom D2500 vs Intel Atom D2550
AMD A4-5000 Intel Atom D2550
AMD A4-5000 vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 Intel Core i3-3220T
Intel Atom D2550 vs Intel Core i3-3220T
Intel Atom D2550 AMD Sempron 3850
Intel Atom D2550 vs AMD Sempron 3850
Intel Atom D2550 Intel Pentium 3805U
Intel Atom D2550 vs Intel Pentium 3805U
Intel Atom C2550 Intel Atom D2550
Intel Atom C2550 vs Intel Atom D2550
Intel Core i5-4670 Intel Atom D2550
Intel Core i5-4670 vs Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U Intel Atom D2550
Intel Celeron 1007U vs Intel Atom D2550
Intel Atom D2550 Intel Celeron N2815
Intel Atom D2550 vs Intel Celeron N2815
Intel Celeron N2820 Intel Atom D2550
Intel Celeron N2820 vs Intel Atom D2550
Intel Xeon E7-2890 v2 Intel Atom D2550
Intel Xeon E7-2890 v2 vs Intel Atom D2550
Intel Core i5-8200Y Intel Core i5-10210U
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i5-10210U
Intel Core i7-8500Y Intel Core i5-8200Y
Intel Core i7-8500Y vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8200Y Intel Pentium Silver N5030
Intel Core i5-8200Y vs Intel Pentium Silver N5030
Intel Core i5-8200Y Intel Core m3-8100Y
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core m3-8100Y
Intel Core i5-8200Y Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i5-8250U
Intel Core i5-8200Y Intel Core i5-7Y54
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i5-7Y54
Intel Core i5-8200Y Intel Pentium Silver N5000
Intel Core i5-8200Y vs Intel Pentium Silver N5000
Intel Core m3-7Y30 Intel Core i5-8200Y
Intel Core m3-7Y30 vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8265U Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8265U vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-7200U Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8200Y AMD Ryzen 5 3400G
Intel Core i5-8200Y vs AMD Ryzen 5 3400G
Intel Core i5-8200Y Intel Core i7-1065G7
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i7-1065G7
Intel Core i5-1030G7 Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-1030G7 vs Intel Core i5-8200Y
Intel Pentium Silver J5005 Intel Core i5-8200Y
Intel Pentium Silver J5005 vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8200Y Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i5-4200M
Intel Core i5-1030NG7 Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-1030NG7 vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8200Y Intel Pentium Gold 4415U
Intel Core i5-8200Y vs Intel Pentium Gold 4415U
AMD Ryzen 5 Pro 1600 Intel Core i5-8200Y
AMD Ryzen 5 Pro 1600 vs Intel Core i5-8200Y
Intel Core i5-8200Y Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i5-8400T
Intel Core i5-8200Y Intel Core i3-4350T
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i3-4350T
Intel Core i5-8200Y AMD Athlon II X2 370K
Intel Core i5-8200Y vs AMD Athlon II X2 370K
Intel Core i5-8200Y Intel Core i7-8559U
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i7-8559U
Intel Core i5-8200Y Intel Core i7-3520M
Intel Core i5-8200Y vs Intel Core i7-3520M
Intel Core i5-8200Y AMD Athlon II X4 740
Intel Core i5-8200Y vs AMD Athlon II X4 740
Intel Core i5-8200Y Intel Celeron 2955U
Intel Core i5-8200Y vs Intel Celeron 2955U
Intel Atom D2550 vs. Intel Core i5-8200Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.2 of 44 rating(s)
back to top