Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-3300M vs. AMD Ryzen 3 4200G


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-3300M
AMD Ryzen 3 4200G
AMD E2-3300M AMD Ryzen 3 4200G
1.80 GHz Tần số 3.80 GHz
2.20 GHz Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
2.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.10 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6480G GPU AMD Radeon 6 Graphics (Renoir)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-3200
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 7 nm
FS1 Socket FP6
35 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa AMD-V, SVM
Q3/2011 Ngày phát hành Q3/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 464 (57%)
57% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 2597 (10%)
10% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 188 (64%)
64% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 1129 (11%)
11% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-3300M 213 (1%)
1% Complete
AMD Ryzen 3 4200G 1306 (13%)
13% Complete

So sánh phổ biến

AMD E2-3300M Intel Xeon E5-1660 v3
AMD E2-3300M vs Intel Xeon E5-1660 v3
Intel Atom D2500 AMD E2-3300M
Intel Atom D2500 vs AMD E2-3300M
AMD Phenom II X4 920 AMD E2-3300M
AMD Phenom II X4 920 vs AMD E2-3300M
AMD A6-7050B AMD E2-3300M
AMD A6-7050B vs AMD E2-3300M
Intel Xeon E5-2650L v3 AMD E2-3300M
Intel Xeon E5-2650L v3 vs AMD E2-3300M
AMD E2-3300M AMD A10-7400P
AMD E2-3300M vs AMD A10-7400P
Intel Core i7-5960X AMD E2-3300M
Intel Core i7-5960X vs AMD E2-3300M
AMD E2-3300M Intel Pentium G3220
AMD E2-3300M vs Intel Pentium G3220
Intel Core i7-4770K AMD E2-3300M
Intel Core i7-4770K vs AMD E2-3300M
AMD E2-3300M Intel Core M-5Y10
AMD E2-3300M vs Intel Core M-5Y10
AMD E2-3300M AMD Phenom II X3 710
AMD E2-3300M vs AMD Phenom II X3 710
AMD G-T52R AMD E2-3300M
AMD G-T52R vs AMD E2-3300M
AMD E2-6110 AMD E2-3300M
AMD E2-6110 vs AMD E2-3300M
AMD E2-3300M AMD A8-7670K
AMD E2-3300M vs AMD A8-7670K
AMD A4-1350 AMD E2-3300M
AMD A4-1350 vs AMD E2-3300M
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 5 3400G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 PRO 4350G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 PRO 4350G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 4300GE
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 4300GE
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 5 4600G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 5 4600G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i3-10100
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i3-10100
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 2200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 2200G
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3100
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3100
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 3300X
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 3300X
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 4700G
AMD Ryzen 3 4300G AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4300G vs AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i3-10100F AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i3-10100F vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-9400F
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-9400F
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 3 PRO 3200G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 3 PRO 3200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i3-10320
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i3-10320
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 PRO 4750G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Pentium B960
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Pentium B960
AMD Ryzen 3 4200G AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 3 4200G vs AMD Ryzen 7 3700X
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i7-4860EQ
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i7-4860EQ
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-8305G
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-8305G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Core i5-9600K
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Core i5-9600K
Intel Core i5-4200M AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i5-4200M vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Xeon E7-4850 v2
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Xeon E7-4850 v2
Intel Core i7-7700K AMD Ryzen 3 4200G
Intel Core i7-7700K vs AMD Ryzen 3 4200G
AMD Ryzen 3 4200G Intel Celeron J3455
AMD Ryzen 3 4200G vs Intel Celeron J3455
AMD E2-3300M vs. AMD Ryzen 3 4200G - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top