Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A6-3410MX vs. Intel Pentium g860


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A6-3410MX
Intel Pentium g860
AMD A6-3410MX Intel Pentium g860
1.60 GHz Tần số 3.00 GHz
2.30 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.30 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6520G GPU Intel HD Graphics (Sandy Bridge GT1)
11 Phiên bản DirectX 10.1
2 Tối đa màn hình 2
DDR3-1600 Bộ nhớ DDR3-1066
DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 32 nm
FS1 Socket LGA 1155
45 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa None
Q2/2011 Ngày phát hành Q3/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 271 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 793 (2%)
2% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A6-3410MX 256 (2%)
2% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 927 (13%)
13% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 3273 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A6-3410MX 0.57 (22%)
22% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A6-3410MX 2.02 (4%)
4% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD A6-3410MX 20 (32%)
32% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A6-3410MX 2105 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A6-3410MX Intel Core i7-6820HQ
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-6820HQ
AMD G-T40R AMD A6-3410MX
AMD G-T40R vs AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 AMD A6-3410MX
AMD A6-7000 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4010U AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4010U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i5-4430
AMD A6-3410MX vs Intel Core i5-4430
Intel Core i5-4200U AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4200U vs AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M AMD A6-3410MX
Intel Core i3-4100M vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX AMD A4-6210
AMD A6-3410MX vs AMD A4-6210
AMD Phenom II X3 740 AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X3 740 vs AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X4 820 AMD A6-3410MX
AMD Phenom II X4 820 vs AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4210U AMD A6-3410MX
Intel Core i5-4210U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Pentium N3520
AMD A6-3410MX vs Intel Pentium N3520
AMD A6-3410MX AMD A8-4555M
AMD A6-3410MX vs AMD A8-4555M
Intel Core i7-4770K AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4770K vs AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4700HQ AMD A6-3410MX
Intel Core i7-4700HQ vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i7-3687U
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-3687U
AMD A6-3410MX Intel Xeon Gold 6142M
AMD A6-3410MX vs Intel Xeon Gold 6142M
Intel Core i7-5557U AMD A6-3410MX
Intel Core i7-5557U vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i7-4510U
AMD A6-3410MX vs Intel Core i7-4510U
AMD FX-9590 AMD A6-3410MX
AMD FX-9590 vs AMD A6-3410MX
Intel Pentium N3700 AMD A6-3410MX
Intel Pentium N3700 vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core i5-6600
AMD A6-3410MX vs Intel Core i5-6600
Intel Xeon E5-1650 v3 AMD A6-3410MX
Intel Xeon E5-1650 v3 vs AMD A6-3410MX
AMD A8-7670K AMD A6-3410MX
AMD A8-7670K vs AMD A6-3410MX
AMD A6-3410MX Intel Core M-5Y10a
AMD A6-3410MX vs Intel Core M-5Y10a
Intel Core i5-2410M Intel Pentium g860
Intel Core i5-2410M vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 AMD Ryzen 3 3200G
Intel Pentium g860 vs AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-2500k Intel Pentium g860
Intel Core i5-2500k vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Core i3-3210
Intel Pentium g860 vs Intel Core i3-3210
Intel Core i5-4210M Intel Pentium g860
Intel Core i5-4210M vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Pentium g860 vs Intel Core 2 Quad Q9300
Intel Core i5-3570 Intel Pentium g860
Intel Core i5-3570 vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Core i5-10210U
Intel Pentium g860 vs Intel Core i5-10210U
Intel Pentium g860 Intel Core i5-8250U
Intel Pentium g860 vs Intel Core i5-8250U
AMD Ryzen 9 3900X Intel Pentium g860
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Xeon Gold 6142F
Intel Pentium g860 vs Intel Xeon Gold 6142F
Intel Pentium g860 Intel Core i3-2120
Intel Pentium g860 vs Intel Core i3-2120
AMD Ryzen 7 3750H Intel Pentium g860
AMD Ryzen 7 3750H vs Intel Pentium g860
Intel Xeon Gold 6252N Intel Pentium g860
Intel Xeon Gold 6252N vs Intel Pentium g860
Intel Core i5-9400F Intel Pentium g860
Intel Core i5-9400F vs Intel Pentium g860
AMD Phenom II X4 900e Intel Pentium g860
AMD Phenom II X4 900e vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 AMD A8-3500M
Intel Pentium g860 vs AMD A8-3500M
Intel Pentium g860 Intel Core i5-4570
Intel Pentium g860 vs Intel Core i5-4570
AMD Athlon II X2 340 Intel Pentium g860
AMD Athlon II X2 340 vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Core i9-10980HK
Intel Pentium g860 vs Intel Core i9-10980HK
Intel Core i7-6500U Intel Pentium g860
Intel Core i7-6500U vs Intel Pentium g860
Intel Core i5-10600 Intel Pentium g860
Intel Core i5-10600 vs Intel Pentium g860
Intel Core i3-3229Y Intel Pentium g860
Intel Core i3-3229Y vs Intel Pentium g860
Intel Pentium g860 Intel Xeon E5-2650L v3
Intel Pentium g860 vs Intel Xeon E5-2650L v3
Intel Core i5-3550S Intel Pentium g860
Intel Core i5-3550S vs Intel Pentium g860
AMD A6-3410MX vs. Intel Pentium g860 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top