Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A10-7850K vs. Intel Core i3-3250T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A10-7850K
Intel Core i3-3250T
AMD A10-7850K Intel Core i3-3250T
3.70 GHz Tần số 3.00 GHz
4.00 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
4.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Có Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R7 - 512 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics 2500
12 Phiên bản DirectX 11.0
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-2133 Bộ nhớ DDR3-1600
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Có ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 3.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket LGA 1155
95 W TDP 35 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q2/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7850K 64 (19%)
19% Complete
35% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7850K 244 (2%)
2% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7850K 506 (23%)
23% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7850K 1541 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A10-7850K 702 (3%)
3% Complete
1% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7850K 2072 (30%)
30% Complete
Intel Core i3-3250T 2429 (35%)
35% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7850K 6188 (6%)
6% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A10-7850K 1.01 (28%)
28% Complete
Intel Core i3-3250T 1.27 (49%)
49% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A10-7850K 3.25 (6%)
6% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-3250T 10.9 (18%)
18% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A10-7850K 4568 (4%)
4% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD A10-7850K AMD FX-8350
AMD A10-7850K vs AMD FX-8350
AMD A10-7850K AMD FX-6300
AMD A10-7850K vs AMD FX-6300
AMD A8-6600K AMD A10-7850K
AMD A8-6600K vs AMD A10-7850K
Intel Core i5-4460 AMD A10-7850K
Intel Core i5-4460 vs AMD A10-7850K
Intel Core i3-6100 AMD A10-7850K
Intel Core i3-6100 vs AMD A10-7850K
AMD A10-5800K AMD A10-7850K
AMD A10-5800K vs AMD A10-7850K
AMD A10-7850K AMD Athlon 3000G
AMD A10-7850K vs AMD Athlon 3000G
AMD A10-7850K AMD Phenom II X4 965
AMD A10-7850K vs AMD Phenom II X4 965
AMD A10-7850K AMD A8-7670K
AMD A10-7850K vs AMD A8-7670K
AMD A10-7850K AMD A10-6800K
AMD A10-7850K vs AMD A10-6800K
AMD A10-7850K AMD FX-8320E
AMD A10-7850K vs AMD FX-8320E
AMD A6-6400K AMD A10-7850K
AMD A6-6400K vs AMD A10-7850K
Intel Core i7-4770K AMD A10-7850K
Intel Core i7-4770K vs AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 AMD A10-7850K
Intel Pentium G3258 vs AMD A10-7850K
AMD Athlon X4 845 AMD A10-7850K
AMD Athlon X4 845 vs AMD A10-7850K
Intel Celeron N4000 Intel Core i3-3250T
Intel Celeron N4000 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T vs Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T AMD G-T44R
Intel Core i3-3250T vs AMD G-T44R
Intel Core i3-4150T Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4150T vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4570S Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4570S vs Intel Core i3-3250T
AMD A4-6320 Intel Core i3-3250T
AMD A4-6320 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i3-4330T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i3-4330T
Intel Core i5-3570K Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-3570K vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4690T
Intel Core i3-3250T AMD Phenom II X2 B53
Intel Core i3-3250T vs AMD Phenom II X2 B53
Intel Core i3-3250T Intel Pentium N3520
Intel Core i3-3250T vs Intel Pentium N3520
Intel Core i3-4010U Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-4010U vs Intel Core i3-3250T
Intel Xeon E5-2697 v3 Intel Core i3-3250T
Intel Xeon E5-2697 v3 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Core i3-3250T vs Intel Xeon E5-2690 v2
Intel Atom E3845 Intel Core i3-3250T
Intel Atom E3845 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4590S Intel Core i3-3250T
Intel Core i5-4590S vs Intel Core i3-3250T
AMD A8-7600 Intel Core i3-3250T
AMD A8-7600 vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i7-4750HQ
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i7-4750HQ
AMD Ryzen 7 1800X Intel Core i3-3250T
AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Core i3-3250T
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4300M
Intel Core i3-3250T Intel Pentium G2020
Intel Core i3-3250T vs Intel Pentium G2020
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-4570R
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-4570R
Intel Core i3-3250T Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i5-5200U
Intel Core i3-3250T AMD G-T40N
Intel Core i3-3250T vs AMD G-T40N
Intel Core i3-3250T Intel Core i3-4160T
Intel Core i3-3250T vs Intel Core i3-4160T
AMD A10-7850K vs. Intel Core i3-3250T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top