Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon Gold 6134 vs. Qualcomm Snapdragon 430


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon Gold 6134
Qualcomm Snapdragon 430
Intel Xeon Gold 6134 Qualcomm Snapdragon 430
3.20 GHz Tần số 1.40 GHz
3.70 GHz Turbo (1 lõi) --
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi)
8 Lõi 853
Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
no iGPU GPU Qualcomm Adreno 505
Phiên bản DirectX 11
Tối đa màn hình 0
DDR4-2666 Bộ nhớ LPDDR3-800
6 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
25.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
48 PCIe lanes
14 nm Công nghệ 28 nm
LGA 3647 Socket N/A
130 W TDP
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa None
Q3/2017 Ngày phát hành Q2/2016
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

55% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

15% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

45% Complete
5% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

25% Complete
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

60% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Gold 6134 29267 (31%)
31% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

73% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

Intel Xeon Gold 6134 17.13 (31%)
31% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon Gold 6134 18206 (21%)
21% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Xeon Gold 6234 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6234 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2690 v4 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6146
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6146
Intel Xeon E5-2687W v4 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2687W v4 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Xeon Gold 6134 vs AMD Ryzen Threadripper 1950X
Intel Core i5-4460 Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i5-4460 vs Intel Xeon Gold 6134
AMD FX-4300 Intel Xeon Gold 6134
AMD FX-4300 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Core i7-6650U Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-6650U vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-7500U Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-7500U vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-3687U Intel Xeon Gold 6134
Intel Core i7-3687U vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6128 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6128 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Silver 4215R Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Silver 4215R vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon W-2225
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon W-2225
Intel Xeon E5-2620 v2 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2620 v2 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 Intel Core i7-6700
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Core i7-6700
Intel Xeon Platinum 8180M Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Platinum 8180M vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 AMD Epyc 7551P
Intel Xeon Gold 6134 vs AMD Epyc 7551P
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6130
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6130
AMD Ryzen 5 Pro 1500 Intel Xeon Gold 6134
AMD Ryzen 5 Pro 1500 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2630 v4 Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon E5-2630 v4 vs Intel Xeon Gold 6134
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon Gold 6144
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon Gold 6144
Intel Xeon Gold 6134 AMD Phenom II X2 511
Intel Xeon Gold 6134 vs AMD Phenom II X2 511
Intel Xeon Gold 6134 Intel Xeon E5-2695 v4
Intel Xeon Gold 6134 vs Intel Xeon E5-2695 v4
Qualcomm Snapdragon 430 Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 430 vs Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 430 Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 430 vs Qualcomm Snapdragon 665
Qualcomm Snapdragon 430 Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 430 vs Qualcomm Snapdragon 720G
Qualcomm Snapdragon 430 Samsung Exynos 7884
Qualcomm Snapdragon 430 vs Samsung Exynos 7884
Qualcomm Snapdragon 425 Qualcomm Snapdragon 430
Qualcomm Snapdragon 425 vs Qualcomm Snapdragon 430
Qualcomm Snapdragon 430 Qualcomm Snapdragon 8c
Qualcomm Snapdragon 430 vs Qualcomm Snapdragon 8c
Qualcomm Snapdragon 430 Apple M1
Qualcomm Snapdragon 430 vs Apple M1
Qualcomm Snapdragon 430 Intel Atom x5-Z8350
Qualcomm Snapdragon 430 vs Intel Atom x5-Z8350
Qualcomm Snapdragon 430 Samsung Exynos 3250
Qualcomm Snapdragon 430 vs Samsung Exynos 3250
Qualcomm Snapdragon 430 Intel Core i3-10110Y
Qualcomm Snapdragon 430 vs Intel Core i3-10110Y
Qualcomm Snapdragon 430 Intel Pentium G860
Qualcomm Snapdragon 430 vs Intel Pentium G860
AMD E1-2200 Qualcomm Snapdragon 430
AMD E1-2200 vs Qualcomm Snapdragon 430
Intel Atom Z3735F Qualcomm Snapdragon 430
Intel Atom Z3735F vs Qualcomm Snapdragon 430
Qualcomm Snapdragon 430 Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 430 vs Qualcomm Snapdragon 625
Qualcomm Snapdragon 430 Intel Core i5-6600
Qualcomm Snapdragon 430 vs Intel Core i5-6600
Intel Xeon Gold 6134 vs. Qualcomm Snapdragon 430 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.7 of 49 rating(s)
back to top