Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Xeon E-2124G vs. Intel Xeon Gold 6132


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E-2124G Intel Xeon Gold 6132
3.40 GHz Tần số 2.60 GHz
4.50 GHz Turbo (1 lõi) 3.70 GHz
3.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 2.90 GHz
4 Lõi 14
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel UHD Graphics P630 GPU no iGPU
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình
DDR4-2666 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 6
Bộ nhớ tối đa
Có ECC Có
-- L2 Cache --
8.00 MB L3 Cache 25.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 3.0
16 PCIe lanes 48
14 nm Công nghệ 14 nm
LGA 1151-2 Socket LGA 3647
71 W TDP 140 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2018 Ngày phát hành Q3/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
41% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6132 27401 (37%)
37% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
55% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
21% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
0% Complete

Blender 2.81 (bmw27)

Blender là một phần mềm đồ họa 3D miễn phí để kết xuất (tạo) các cơ thể 3D, cũng có thể được tạo họa tiết và hoạt hình trong phần mềm. Điểm chuẩn của Máy xay sinh tố tạo ra các cảnh được xác định trước và đo (các) thời gian cần thiết cho toàn bộ cảnh. Thời gian yêu cầu càng ngắn càng tốt. Chúng tôi đã chọn bmw27 làm cảnh chuẩn.

Intel Xeon E-2124G 524 (26%)
26% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
60% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Xeon Gold 6132 42380 (44%)
44% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
73% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
45% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

Intel Xeon E-2124G 9891 (9%)
9% Complete
Intel Xeon Gold 6132 23907 (27%)
27% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i7-8700 Intel Xeon E-2124G
Intel Core i7-8700 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Core i5-8400 Intel Xeon E-2124G
Intel Core i5-8400 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Core i3-8100 Intel Xeon E-2124G
Intel Core i3-8100 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E-2124G Intel Core i7-4790K
Intel Xeon E-2124G vs Intel Core i7-4790K
Intel Xeon E3-1245 v5 Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E3-1245 v5 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Core i7-6700 Intel Xeon E-2124G
Intel Core i7-6700 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E-2224G Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E-2224G vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E3-1225 v5 Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E3-1225 v5 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E-2124G Intel Xeon E5-2640 v4
Intel Xeon E-2124G vs Intel Xeon E5-2640 v4
Intel Xeon E-2124G AMD Ryzen 7 3700X
Intel Xeon E-2124G vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Xeon E-2124G Intel Core i9-9900K
Intel Xeon E-2124G vs Intel Core i9-9900K
Intel Core i7-8700K Intel Xeon E-2124G
Intel Core i7-8700K vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E-2124G Intel Core i3-4010U
Intel Xeon E-2124G vs Intel Core i3-4010U
Intel Xeon E-2124G Intel Xeon W-2225
Intel Xeon E-2124G vs Intel Xeon W-2225
Intel Pentium Gold G5400 Intel Xeon E-2124G
Intel Pentium Gold G5400 vs Intel Xeon E-2124G
Intel Xeon E5-2690 v4 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2690 v4 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon Silver 4110
Intel Xeon Gold 6130 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6130 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 6132 vs AMD Epyc 7501
Intel Xeon Gold 5120 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 5120 vs Intel Xeon Gold 6132
AMD Epyc 7351 Intel Xeon Gold 6132
AMD Epyc 7351 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Core i7-7800X Intel Xeon Gold 6132
Intel Core i7-7800X vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Core i7-5850HQ
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Core i7-5850HQ
Intel Xeon Gold 6132 AMD A8-5557M
Intel Xeon Gold 6132 vs AMD A8-5557M
AMD Ryzen 5 2500U Intel Xeon Gold 6132
AMD Ryzen 5 2500U vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2680 v4 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2680 v4 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon E5-2620 v3
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon E5-2620 v3
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon E5-2690 v3
Intel Xeon Gold 6132 Intel Core i7-5750HQ
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Core i7-5750HQ
Intel Core i3-9100 Intel Xeon Gold 6132
Intel Core i3-9100 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Core i9-7900X
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Core i9-7900X
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon Gold 6240M
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon Gold 6240M
Intel Xeon E5-2690 v2 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2690 v2 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Core i3-7100H
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Core i3-7100H
Intel Xeon Gold 6132 AMD Phenom II X2 560
Intel Xeon Gold 6132 vs AMD Phenom II X2 560
Intel Xeon Gold 6132 AMD A6-4400M
Intel Xeon Gold 6132 vs AMD A6-4400M
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon Silver 4116
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon Silver 4116
Intel Core i7-5775C Intel Xeon Gold 6132
Intel Core i7-5775C vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2660 v3 Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon E5-2660 v3 vs Intel Xeon Gold 6132
Intel Xeon Gold 6132 Intel Xeon W-2191B
Intel Xeon Gold 6132 vs Intel Xeon W-2191B
Intel Xeon E-2124G vs. Intel Xeon Gold 6132 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top