Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Pentium J2850 vs. Intel Core i3-4130T


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Pentium J2850
Intel Core i3-4130T
Intel Pentium J2850 Intel Core i3-4130T
2.41 GHz Tần số 2.90 GHz
2.67 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
2.67 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Có
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Bay Trail GT1) GPU Intel HD Graphics 4400
11.2 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3L-1333 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Có
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 3.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe 3.0
4 PCIe lanes 16
22 nm Công nghệ 22 nm
BGA 1170 Socket LGA 1150
10 W TDP 35 W
VT-x, VT-x EPT Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
37% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
30% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4130T 2714 (39%)
39% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i3-4130T 1.21 (46%)
46% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i3-4130T 16.6 (27%)
27% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Pentium J2850 Intel Core i5-3475S
Intel Pentium J2850 vs Intel Core i5-3475S
Intel Pentium J2850 Intel Core i5-2515E
Intel Pentium J2850 vs Intel Core i5-2515E
Intel Pentium J2850 Intel Core i5-10500TE
Intel Pentium J2850 vs Intel Core i5-10500TE
Intel Pentium J2850 AMD A10-8700P
Intel Pentium J2850 vs AMD A10-8700P
AMD FX-6300 Intel Pentium J2850
AMD FX-6300 vs Intel Pentium J2850
Intel Pentium J2850 Intel Celeron J3455
Intel Pentium J2850 vs Intel Celeron J3455
AMD Ryzen 5 3500U Intel Pentium J2850
AMD Ryzen 5 3500U vs Intel Pentium J2850
Intel Core i7-7700K Intel Pentium J2850
Intel Core i7-7700K vs Intel Pentium J2850
Intel Pentium J2850 Intel Xeon Gold 6242R
Intel Pentium J2850 vs Intel Xeon Gold 6242R
AMD FX-8320 Intel Pentium J2850
AMD FX-8320 vs Intel Pentium J2850
Intel Pentium J2850 AMD Ryzen 3 2200U
Intel Pentium J2850 vs AMD Ryzen 3 2200U
Intel Core i9-9820X Intel Pentium J2850
Intel Core i9-9820X vs Intel Pentium J2850
Intel Core i7-2630QM Intel Pentium J2850
Intel Core i7-2630QM vs Intel Pentium J2850
Intel Pentium J2850 Intel Celeron G5900E
Intel Pentium J2850 vs Intel Celeron G5900E
Intel Pentium J2850 Intel Celeron G1820
Intel Pentium J2850 vs Intel Celeron G1820
Intel Core i3-4130T Intel Core i5-4590T
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i5-4590T
Intel Pentium G3220T Intel Core i3-4130T
Intel Pentium G3220T vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i7-4785T Intel Core i3-4130T
Intel Core i7-4785T vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-4130
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-4130
Intel Pentium Gold 6405U Intel Core i3-4130T
Intel Pentium Gold 6405U vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T AMD E2-2000
Intel Core i3-4130T vs AMD E2-2000
Intel Core i3-3220T Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-3220T vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T AMD A8-7600
Intel Core i3-4130T vs AMD A8-7600
Intel Core i3-4130T Intel Core i5-4460T
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i5-4460T
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-5010U
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-5010U
Intel Celeron G1840T Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1840T vs Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T Intel Core i3-4130T
Intel Celeron G1820T vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T AMD A6-5200
Intel Core i3-4130T vs AMD A6-5200
Intel Core i3-4130T Intel Pentium G3440T
Intel Core i3-4130T vs Intel Pentium G3440T
Intel Xeon E3-1220L v3 Intel Core i3-4130T
Intel Xeon E3-1220L v3 vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-4130T Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i5-4250U
Intel Core i3-4130T AMD A10-6700T
Intel Core i3-4130T vs AMD A10-6700T
Intel Core i3-4130T AMD A4-5000
Intel Core i3-4130T vs AMD A4-5000
Intel Core i3-4130T Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T vs Intel Celeron G1850
Intel Core i3-4130T Intel Pentium G3420
Intel Core i3-4130T vs Intel Pentium G3420
Intel Core i7-4770T Intel Core i3-4130T
Intel Core i7-4770T vs Intel Core i3-4130T
Intel Core i3-4130T AMD Phenom II X3 720
Intel Core i3-4130T vs AMD Phenom II X3 720
Intel Core i3-4130T Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4130T vs Intel Core i3-4360T
Intel Core i3-4130T AMD A8-6500T
Intel Core i3-4130T vs AMD A8-6500T
Intel Pentium J2850 vs. Intel Core i3-4130T - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.4 of 46 rating(s)
back to top