Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2981U vs. AMD G-T56N


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2981U
AMD G-T56N
Intel Celeron 2981U AMD G-T56N
1.40 GHz Tần số 1.65 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 6310
11.1 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1333
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
12 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1168 Socket N/A
15 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q3/2013 Ngày phát hành Q1/2011
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

21% Complete
AMD G-T56N (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

1% Complete
AMD G-T56N (0%)
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD G-T56N 157 (7%)
7% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD G-T56N 294 (1%)
1% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD G-T56N 79 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2981U 1542 (22%)
22% Complete
AMD G-T56N 666 (10%)
10% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T56N 1222 (1%)
1% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2981U 0.69 (26%)
26% Complete
AMD G-T56N (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T56N (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2981U 13.2 (21%)
21% Complete
AMD G-T56N (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

2% Complete
AMD G-T56N 766 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

AMD Athlon Gold 3150U Intel Celeron 2981U
AMD Athlon Gold 3150U vs Intel Celeron 2981U
AMD A9-9420e Intel Celeron 2981U
AMD A9-9420e vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U Intel Core i5-4460T
Intel Celeron 2981U vs Intel Core i5-4460T
Intel Celeron 2981U Intel Xeon Platinum 8276
Intel Celeron 2981U vs Intel Xeon Platinum 8276
AMD Ryzen 9 3900X Intel Celeron 2981U
AMD Ryzen 9 3900X vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U AMD Ryzen 3 2200U
Intel Celeron 2981U vs AMD Ryzen 3 2200U
Intel Celeron 2981U Intel Core i3-10300
Intel Celeron 2981U vs Intel Core i3-10300
Intel Celeron 2981U AMD Ryzen 7 4800H
Intel Celeron 2981U vs AMD Ryzen 7 4800H
AMD Ryzen 5 3600X Intel Celeron 2981U
AMD Ryzen 5 3600X vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U Intel Core i7-8550U
Intel Celeron 2981U vs Intel Core i7-8550U
AMD A6-5400K Intel Celeron 2981U
AMD A6-5400K vs Intel Celeron 2981U
Intel Core i5-4210H Intel Celeron 2981U
Intel Core i5-4210H vs Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-4600U Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-4600U vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U Intel Xeon Platinum 8176
Intel Celeron 2981U vs Intel Xeon Platinum 8176
Intel Core i5-4210Y Intel Celeron 2981U
Intel Core i5-4210Y vs Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-5850EQ Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-5850EQ vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron 2981U vs AMD Athlon II X4 740
Intel Celeron 2981U Intel Xeon E-2224
Intel Celeron 2981U vs Intel Xeon E-2224
Intel Celeron 2981U AMD FX-8310
Intel Celeron 2981U vs AMD FX-8310
Intel Celeron 2981U Intel Core i3-10320
Intel Celeron 2981U vs Intel Core i3-10320
Intel Xeon E5-2618L v3 Intel Celeron 2981U
Intel Xeon E5-2618L v3 vs Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-4700MQ Intel Celeron 2981U
Intel Core i7-4700MQ vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron 2981U Intel Xeon Platinum 8164
Intel Celeron 2981U vs Intel Xeon Platinum 8164
Intel Xeon E5-2603 v3 Intel Celeron 2981U
Intel Xeon E5-2603 v3 vs Intel Celeron 2981U
AMD Ryzen 7 2700 Intel Celeron 2981U
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Celeron 2981U
Intel Celeron J1900 AMD G-T56N
Intel Celeron J1900 vs AMD G-T56N
AMD G-T48E AMD G-T56N
AMD G-T48E vs AMD G-T56N
AMD G-T56N Intel Celeron N2930
AMD G-T56N vs Intel Celeron N2930
AMD G-T56N AMD FX-8140
AMD G-T56N vs AMD FX-8140
AMD G-T56N AMD Phenom II X2 565
AMD G-T56N vs AMD Phenom II X2 565
AMD G-T56N Intel Pentium N3510
AMD G-T56N vs Intel Pentium N3510
Intel Celeron N2806 AMD G-T56N
Intel Celeron N2806 vs AMD G-T56N
Intel Celeron 1007U AMD G-T56N
Intel Celeron 1007U vs AMD G-T56N
Intel Core i5-4670 AMD G-T56N
Intel Core i5-4670 vs AMD G-T56N
Intel Core i7-4770K AMD G-T56N
Intel Core i7-4770K vs AMD G-T56N
AMD G-T56N AMD A10-7850K
AMD G-T56N vs AMD A10-7850K
AMD G-T56N AMD G-T44R
AMD G-T56N vs AMD G-T44R
Intel Celeron N3060 AMD G-T56N
Intel Celeron N3060 vs AMD G-T56N
Intel Celeron N3450 AMD G-T56N
Intel Celeron N3450 vs AMD G-T56N
AMD G-T56N Intel Core i3-4160
AMD G-T56N vs Intel Core i3-4160
Intel Celeron 2981U vs. AMD G-T56N - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top