Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

Intel Celeron 2970M vs. AMD G-T48E


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

Intel Celeron 2970M
AMD G-T48E
Intel Celeron 2970M AMD G-T48E
2.20 GHz Tần số 1.40 GHz
No turbo Turbo (1 lõi) --
No turbo Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
Intel HD Graphics (Haswell GT1) GPU AMD Radeon HD 6250
11.1 Phiên bản DirectX 11
3 Tối đa màn hình 2
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR3-1066
2 Kênh bộ nhớ 1
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
2.00 MB L3 Cache 1.00 MB
2.0 Phiên bản PCIe
16 PCIe lanes
22 nm Công nghệ 40 nm
BGA 1168 Socket N/A
37 W TDP 18 W
VT-x, VT-x EPT, VT-d Ảo hóa AMD-V
Q2/2014 Ngày phát hành Q1/2012
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
AMD G-T48E 42 (5%)
5% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
AMD G-T48E 78 (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

30% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

2% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

2% Complete
AMD G-T48E 45 (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 2170 (31%)
31% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

4% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

Intel Celeron 2970M 0.96 (37%)
37% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

3% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

Intel Celeron 2970M 14.5 (24%)
24% Complete
AMD G-T48E (0%)
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

3% Complete
AMD G-T48E 783 (1%)
1% Complete

So sánh phổ biến

Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3240
Intel Celeron 2970M Intel Core i5-4200U
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i5-4200U
Intel Pentium G2010 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium G2010 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD FX-9590
Intel Celeron 2970M vs AMD FX-9590
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2930 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2940 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M AMD Athlon II X2 340
Intel Celeron 2970M vs AMD Athlon II X2 340
Intel Xeon E5-2650L v3 Intel Celeron 2970M
Intel Xeon E5-2650L v3 vs Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 Intel Celeron 2970M
AMD A6-3620 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron N2805 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M vs Intel Atom C2550
Intel Celeron 2970M Intel Core i3-3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Core i3-3220
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 Intel Celeron 2970M
Intel Celeron J1750 vs Intel Celeron 2970M
Intel Celeron 2970M Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M vs Intel Xeon Gold 5120T
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3240
Intel Celeron 2970M Intel Pentium G3220
Intel Celeron 2970M vs Intel Pentium G3220
Intel Core i5-4200M Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4200M vs Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2970M
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U Intel Celeron 2970M
Intel Core i5-4360U vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T Intel Celeron 2970M
Intel Core i7-4770T vs Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U Intel Celeron 2970M
Intel Core i3-5005U vs Intel Celeron 2970M
AMD G-T48E AMD G-T56N
AMD G-T48E vs AMD G-T56N
Intel Celeron 3205U AMD G-T48E
Intel Celeron 3205U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core i3-4005U
AMD G-T48E vs Intel Core i3-4005U
Intel Xeon E3-1505M v5 AMD G-T48E
Intel Xeon E3-1505M v5 vs AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y AMD G-T48E
Intel Core i3-4020Y vs AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 AMD G-T48E
Intel Pentium G2030 vs AMD G-T48E
AMD G-T48E Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E vs Intel Core M-5Y71
AMD G-T48E AMD Phenom II X4 820
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X4 820
Intel Core i5-4590 AMD G-T48E
Intel Core i5-4590 vs AMD G-T48E
AMD A6-6310 AMD G-T48E
AMD A6-6310 vs AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U AMD G-T48E
Intel Core i7-5557U vs AMD G-T48E
AMD G-T48E AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E vs AMD Phenom II X2 545
AMD G-T48E Intel Celeron N3150
AMD G-T48E vs Intel Celeron N3150
Intel Celeron 847 AMD G-T48E
Intel Celeron 847 vs AMD G-T48E
AMD E2-1800 AMD G-T48E
AMD E2-1800 vs AMD G-T48E
Intel Celeron 2970M vs. AMD G-T48E - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top