Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-3300M vs. Intel Pentium 3550M


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-3300M
Intel Pentium 3550M
AMD E2-3300M Intel Pentium 3550M
1.80 GHz Tần số 2.30 GHz
2.20 GHz Turbo (1 lõi) --
2.20 GHz Turbo (Tất cả các lõi) --
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6480G GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
11 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR3L-1333 SO-DIMMDDR3L-1600 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 2.00 MB
Phiên bản PCIe 2
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 22 nm
FS1 Socket PGA 946
35 W TDP 37 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q4/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-3300M 213 (1%)
1% Complete
1% Complete
AMD E2-3300M vs. Intel Pentium 3550M - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top