Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-3000 vs. Intel Core i7-8706G


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-3000
Intel Core i7-8706G
AMD E2-3000 Intel Core i7-8706G
1.65 GHz Tần số 3.10 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.60 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8280 GPU AMD Radeon RX Vega M GL Graphics
11.1 Phiên bản DirectX 12.1
2 Tối đa màn hình 6
DDR3L-1600 SO-DIMM Bộ nhớ DDR4-2400 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 8
28 nm Công nghệ 14 nm
N/A Socket BGA 2270
15 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2013 Ngày phát hành Q1/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
59% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-3000 115 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8706G 2588 (24%)
24% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-3000 948 (14%)
14% Complete
Intel Core i7-8706G 4360 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-3000 919 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8706G 15575 (16%)
16% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-8706G 1.99 (76%)
76% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-8706G 8.51 (15%)
15% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i7-8706G 37.4 (61%)
61% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-3000 1177 (1%)
1% Complete
Intel Core i7-8706G 9334 (11%)
11% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom D2500 AMD E2-3000
Intel Atom D2500 vs AMD E2-3000
AMD E2-3800 AMD E2-3000
AMD E2-3800 vs AMD E2-3000
Intel Pentium G2020 AMD E2-3000
Intel Pentium G2020 vs AMD E2-3000
Intel Core i3-3227U AMD E2-3000
Intel Core i3-3227U vs AMD E2-3000
Intel Atom E3845 AMD E2-3000
Intel Atom E3845 vs AMD E2-3000
Intel Pentium G2030 AMD E2-3000
Intel Pentium G2030 vs AMD E2-3000
AMD E2-3000 AMD A4-5000
AMD E2-3000 vs AMD A4-5000
AMD A8-5500B AMD E2-3000
AMD A8-5500B vs AMD E2-3000
AMD Phenom II X2 B59 AMD E2-3000
AMD Phenom II X2 B59 vs AMD E2-3000
AMD E2-3000 AMD Phenom II X3 B77
AMD E2-3000 vs AMD Phenom II X3 B77
Intel Celeron N2830 AMD E2-3000
Intel Celeron N2830 vs AMD E2-3000
AMD E2-3000 Intel Celeron N2940
AMD E2-3000 vs Intel Celeron N2940
AMD E2-3000 Intel Core i5-5675R
AMD E2-3000 vs Intel Core i5-5675R
AMD E1-6010 AMD E2-3000
AMD E1-6010 vs AMD E2-3000
AMD E2-3000 AMD Phenom II X4 820
AMD E2-3000 vs AMD Phenom II X4 820
Intel Core i7-8706G Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i7-8705G
Intel Core i7-8706G Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i7-7700HQ
Intel Core i7-8650U Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8650U vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8706G AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-8706G vs AMD Ryzen 7 1700
Intel Core i7-7920HQ Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-7920HQ vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8706G Intel Core m7-6Y75
Intel Core i7-8706G vs Intel Core m7-6Y75
Intel Core i7-8706G Intel Atom x5-Z8300
Intel Core i7-8706G vs Intel Atom x5-Z8300
Intel Core i7-8706G Intel Core i9-7920X
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i9-7920X
Intel Core i7-8706G Intel Core M-5Y51
Intel Core i7-8706G vs Intel Core M-5Y51
Intel Core i7-8706G Intel Core i7-4702MQ
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i7-4702MQ
Intel Xeon W-2223 Intel Core i7-8706G
Intel Xeon W-2223 vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8550U Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8550U vs Intel Core i7-8706G
Intel Pentium Silver N5000 Intel Core i7-8706G
Intel Pentium Silver N5000 vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8750H Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8750H vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i5-8250U Intel Core i7-8706G
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8706G AMD FX-8140
Intel Core i7-8706G vs AMD FX-8140
Intel Core i7-8706G Intel Xeon E3-1280 v5
Intel Core i7-8706G vs Intel Xeon E3-1280 v5
AMD A8-7150B Intel Core i7-8706G
AMD A8-7150B vs Intel Core i7-8706G
AMD A4-3320M Intel Core i7-8706G
AMD A4-3320M vs Intel Core i7-8706G
Intel Core i7-8706G Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-8706G vs Intel Core i5-7600K
Intel Core i7-8706G Intel Xeon Gold 6126
Intel Core i7-8706G vs Intel Xeon Gold 6126
Intel Core i7-8706G Intel Xeon Gold 6136
Intel Core i7-8706G vs Intel Xeon Gold 6136
Intel Core i7-8706G AMD A4-5050
Intel Core i7-8706G vs AMD A4-5050
Intel Core i7-8706G AMD Ryzen 7 1700X
Intel Core i7-8706G vs AMD Ryzen 7 1700X
AMD Ryzen 3 PRO 2200G Intel Core i7-8706G
AMD Ryzen 3 PRO 2200G vs Intel Core i7-8706G
AMD E2-3000 vs. Intel Core i7-8706G - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top