Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E2-2000 vs. Intel Core i5-8500B


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E2-2000
Intel Core i5-8500B
AMD E2-2000 Intel Core i5-8500B
1.75 GHz Tần số 3.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.70 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7340 GPU Intel UHD Graphics 630
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 64 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
28 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1440
18 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q1/2018
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R23 (Single-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-8500B 1052 (50%)
50% Complete

Cinebench R23 (Multi-Core)

Cinebench R23 là sự kế thừa của Cinebench R20 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
8% Complete

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
49% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
59% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-2000 143 (6%)
6% Complete
Intel Core i5-8500B 1086 (52%)
52% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-2000 273 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500B 4761 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E2-2000 112 (1%)
1% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E2-2000 668 (10%)
10% Complete
Intel Core i5-8500B 4337 (63%)
63% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-2000 1210 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500B 18529 (19%)
19% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-8500B 2.16 (83%)
83% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E2-2000 0.67 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500B 9.96 (18%)
18% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E2-2000 8.8 (14%)
14% Complete
Intel Core i5-8500B 52.6 (85%)
85% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E2-2000 828 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-8500B 11501 (13%)
13% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4130T AMD E2-2000
Intel Core i3-4130T vs AMD E2-2000
AMD E1-2500 AMD E2-2000
AMD E1-2500 vs AMD E2-2000
AMD E2-2000 AMD E2-3800
AMD E2-2000 vs AMD E2-3800
AMD E2-2000 Intel Celeron J1900
AMD E2-2000 vs Intel Celeron J1900
AMD E2-2000 Intel Celeron N2806
AMD E2-2000 vs Intel Celeron N2806
AMD E2-2000 Intel Pentium G2010
AMD E2-2000 vs Intel Pentium G2010
AMD E2-2000 AMD Phenom II X4 910
AMD E2-2000 vs AMD Phenom II X4 910
Intel Celeron N2930 AMD E2-2000
Intel Celeron N2930 vs AMD E2-2000
AMD E2-2000 Intel Pentium G3220
AMD E2-2000 vs Intel Pentium G3220
Intel Celeron 1007U AMD E2-2000
Intel Celeron 1007U vs AMD E2-2000
AMD E2-2000 Intel Pentium N3520
AMD E2-2000 vs Intel Pentium N3520
AMD E2-2000 Intel Core m5-6Y57
AMD E2-2000 vs Intel Core m5-6Y57
Intel Core i3-3227U AMD E2-2000
Intel Core i3-3227U vs AMD E2-2000
Intel Core i7-4790K AMD E2-2000
Intel Core i7-4790K vs AMD E2-2000
Intel Core i7-4770K AMD E2-2000
Intel Core i7-4770K vs AMD E2-2000
Apple M1 Intel Core i5-8500B
Apple M1 vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-8700B Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-8700B vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i3-8100B Intel Core i5-8500B
Intel Core i3-8100B vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-1038NG7
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-1038NG7
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-8500
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-8500
Intel Core i5-10600 Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-10600 vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-9750H Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-9750H vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8500B Intel Core i7-3615QM
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i7-3615QM
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-7360U
Intel Core i5-1030NG7 Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-1030NG7 vs Intel Core i5-8500B
AMD Ryzen 7 PRO 2700U Intel Core i5-8500B
AMD Ryzen 7 PRO 2700U vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8500B AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-8500B vs AMD Ryzen 5 2600
Intel Core i5-8250U Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8250U vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8500B Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-10400
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-10400
Intel Core i7-2675QM Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-2675QM vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i9-9880H Intel Core i5-8500B
Intel Core i9-9880H vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-8500B
AMD Ryzen 3 3300X Intel Core i5-8500B
AMD Ryzen 3 3300X vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-8700 Intel Core i5-8500B
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i5-8500B
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-8400B
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-8400B
Intel Core i5-8500B AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i5-8500B vs AMD Ryzen 7 3700X
Intel Core i5-8500B AMD Epyc 7742
Intel Core i5-8500B vs AMD Epyc 7742
Intel Core i5-8500B Intel Core i5-6267U
Intel Core i5-8500B vs Intel Core i5-6267U
AMD Ryzen 5 2400G Intel Core i5-8500B
AMD Ryzen 5 2400G vs Intel Core i5-8500B
AMD E2-2000 vs. Intel Core i5-8500B - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top