Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E1-1500 vs. Intel Core i5-9500F


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E1-1500
Intel Core i5-9500F
AMD E1-1500 Intel Core i5-9500F
1.48 GHz Tần số 3.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 4.40 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 4.00 GHz
2 Lõi 6
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7310 GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2666
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 128 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 9.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket LGA 1151-2
18 W TDP 65 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q2/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
62% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i5-9500F 1016 (10%)
10% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 128 (6%)
6% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 223 (0%)
0% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E1-1500 85 (0%)
0% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 550 (8%)
8% Complete
Intel Core i5-9500F 4944 (71%)
71% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 956 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-9500F 21436 (23%)
23% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E1-1500 730 (1%)
1% Complete
Intel Core i5-9500F 12449 (14%)
14% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD E1-1500
Intel Core i3-4005U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 AMD E-350
AMD E1-1500 vs AMD E-350
Intel Celeron N2920 AMD E1-1500
Intel Celeron N2920 vs AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M vs AMD E1-1500
AMD A6-3650 AMD E1-1500
AMD A6-3650 vs AMD E1-1500
AMD A8-5600K AMD E1-1500
AMD A8-5600K vs AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Atom C2550
AMD E1-1500 vs Intel Atom C2550
Intel Core i7-4770K AMD E1-1500
Intel Core i7-4770K vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i3-4150T
AMD E1-1500 vs Intel Core i3-4150T
Intel Pentium J2900 AMD E1-1500
Intel Pentium J2900 vs AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 vs AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-4300U
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9400F
Intel Core i5-9600K Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F AMD Ryzen 5 3600
Intel Core i5-9500F vs AMD Ryzen 5 3600
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600X Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600X vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-8400
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-10400F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-7700K
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-7700K
Intel Core i7-3770K Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-3770K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9500
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9500
AMD Ryzen 5 2600 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 2600 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-4790K Intel Core i5-9500F
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600KF Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9600KF vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 1600 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 5 1600 vs Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 1700 Intel Core i5-9500F
AMD Ryzen 7 1700 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-9700
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-9700
Intel Core i5-7500 Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-7500 vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i7-9700F
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i7-9700F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-9600
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-9600
AMD A6-3600 Intel Core i5-9500F
AMD A6-3600 vs Intel Core i5-9500F
AMD A10-4600M Intel Core i5-9500F
AMD A10-4600M vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i3-9350KF Intel Core i5-9500F
Intel Core i3-9350KF vs Intel Core i5-9500F
Intel Core i5-9500F Intel Core i5-8500
Intel Core i5-9500F vs Intel Core i5-8500
AMD Phenom II X2 B57 Intel Core i5-9500F
AMD Phenom II X2 B57 vs Intel Core i5-9500F
Intel Atom D2550 Intel Core i5-9500F
Intel Atom D2550 vs Intel Core i5-9500F
AMD E1-1500 vs. Intel Core i5-9500F - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top