Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E1-1500 vs. Intel Core i5-6360U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E1-1500
Intel Core i5-6360U
AMD E1-1500 Intel Core i5-6360U
1.48 GHz Tần số 2.00 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.10 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 7310 GPU Intel Iris Graphics 540
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR4-2133 SO-DIMM
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1356
18 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2013 Ngày phát hành Q3/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
45% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 128 (6%)
6% Complete
36% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 223 (0%)
0% Complete
4% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E1-1500 85 (0%)
0% Complete
8% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E1-1500 550 (8%)
8% Complete
Intel Core i5-6360U 3251 (47%)
47% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E1-1500 956 (1%)
1% Complete
7% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i5-6360U 1.48 (57%)
57% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
6% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Core i5-6360U 32.3 (52%)
52% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E1-1500 730 (1%)
1% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i3-4005U AMD E1-1500
Intel Core i3-4005U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-2467M
AMD E1-1500 AMD E-350
AMD E1-1500 vs AMD E-350
Intel Celeron N2920 AMD E1-1500
Intel Celeron N2920 vs AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M AMD E1-1500
Intel Celeron 2950M vs AMD E1-1500
AMD A6-3650 AMD E1-1500
AMD A6-3650 vs AMD E1-1500
AMD A8-5600K AMD E1-1500
AMD A8-5600K vs AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U AMD E1-1500
Intel Pentium 3825U vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Atom C2550
AMD E1-1500 vs Intel Atom C2550
Intel Core i7-4770K AMD E1-1500
Intel Core i7-4770K vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i3-4150T
AMD E1-1500 vs Intel Core i3-4150T
Intel Pentium J2900 AMD E1-1500
Intel Pentium J2900 vs AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 AMD E1-1500
Intel Xeon E5-2697A v4 vs AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 AMD E1-1500
AMD Phenom II X4 B97 vs AMD E1-1500
AMD E1-1500 Intel Core i5-4300U
AMD E1-1500 vs Intel Core i5-4300U
Intel Core i5-6267U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6267U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-5257U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-5257U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-7360U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-7360U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-7200U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U Intel Core i7-6650U
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i7-6650U
Intel Core i7-4650U Intel Core i5-6360U
Intel Core i7-4650U vs Intel Core i5-6360U
AMD Phenom II X2 B59 Intel Core i5-6360U
AMD Phenom II X2 B59 vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U Intel Core i5-4590S
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i5-4590S
Intel Core i5-6360U AMD FX-7600P
Intel Core i5-6360U vs AMD FX-7600P
Intel Core i5-7260U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-7260U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U AMD FX-4350
Intel Core i5-6360U vs AMD FX-4350
Intel Core i5-6360U Intel Celeron J1900
Intel Core i5-6360U vs Intel Celeron J1900
Intel Core i5-6360U Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i7-7500U
Intel Core i5-6360U Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i5-6300U
Intel Core i5-6360U Intel Core i5-4210Y
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i5-4210Y
Intel Core i5-6360U Intel Xeon E7-8880 v2
Intel Core i5-6360U vs Intel Xeon E7-8880 v2
Intel Core i5-6360U AMD Phenom II X4 975
Intel Core i5-6360U vs AMD Phenom II X4 975
Intel Core i5-6360U Intel Core i7-8650U
Intel Core i5-6360U vs Intel Core i7-8650U
Intel Core i5-6200U Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U Intel Celeron N2830
Intel Core i5-6360U vs Intel Celeron N2830
Intel Core i7-6500U Intel Core i5-6360U
Intel Core i7-6500U vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U Intel Xeon Gold 5122
Intel Core i5-6360U vs Intel Xeon Gold 5122
Intel Core i9-7980XE Intel Core i5-6360U
Intel Core i9-7980XE vs Intel Core i5-6360U
Intel Core i5-6360U AMD G-T48L
Intel Core i5-6360U vs AMD G-T48L
Intel Core m7-6Y75 Intel Core i5-6360U
Intel Core m7-6Y75 vs Intel Core i5-6360U
AMD E1-1500 vs. Intel Core i5-6360U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top