Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-450 vs. Intel Core i5-8310Y


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-450
Intel Core i5-8310Y
AMD E-450 Intel Core i5-8310Y
1.65 GHz Tần số 1.60 GHz
-- Turbo (1 lõi) 3.90 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 3.00 GHz
2 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6320 GPU Intel UHD Graphics 617
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMMLPDDR3-2133
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 10
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1515
18 W TDP 7 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q1/2019
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 48 (5%)
5% Complete
39% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 59 (0%)
0% Complete
3% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 (0%)
0% Complete
53% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 (0%)
0% Complete
3% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 122 (5%)
5% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 220 (0%)
0% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-450 81 (0%)
0% Complete
4% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 622 (9%)
9% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 1136 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 0.32 (9%)
9% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 0.63 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-450 8.4 (14%)
14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-450 431 (0%)
0% Complete
5% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-450 AMD E-350
AMD E-450 vs AMD E-350
Intel Celeron N2840 AMD E-450
Intel Celeron N2840 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2830
AMD E-450 vs Intel Celeron N2830
AMD E-450 Intel Celeron J1900
AMD E-450 vs Intel Celeron J1900
AMD A4-5000 AMD E-450
AMD A4-5000 vs AMD E-450
Intel Core i5-4250U AMD E-450
Intel Core i5-4250U vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom D2500 AMD E-450
Intel Atom D2500 vs AMD E-450
AMD E-450 AMD A8-3800
AMD E-450 vs AMD A8-3800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
AMD E2-1800 AMD E-450
AMD E2-1800 vs AMD E-450
AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
Intel Pentium N3520 AMD E-450
Intel Pentium N3520 vs AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2940
AMD E-450 vs Intel Celeron N2940
Intel Pentium Gold G5420 Intel Core i5-8310Y
Intel Pentium Gold G5420 vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y AMD Ryzen 3 3200G
Intel Core i5-8310Y vs AMD Ryzen 3 3200G
AMD Ryzen 3 2200G Intel Core i5-8310Y
AMD Ryzen 3 2200G vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y AMD Phenom II X4 920
Intel Core i5-8310Y vs AMD Phenom II X4 920
Intel Core i5-8310Y Intel Core i9-9980HK
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i9-9980HK
Intel Core i5-8310Y Intel Atom Z3795
Intel Core i5-8310Y vs Intel Atom Z3795
Intel Celeron J3160 Intel Core i5-8310Y
Intel Celeron J3160 vs Intel Core i5-8310Y
Intel Xeon E5-2650 v4 Intel Core i5-8310Y
Intel Xeon E5-2650 v4 vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y Intel Core i3-10320
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i3-10320
Intel Core i7-2600K Intel Core i5-8310Y
Intel Core i7-2600K vs Intel Core i5-8310Y
AMD FX-4300 Intel Core i5-8310Y
AMD FX-4300 vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y Intel Xeon W-3175X
Intel Core i5-8310Y vs Intel Xeon W-3175X
Intel Core i5-8310Y Intel Pentium Gold G5400T
Intel Core i5-8310Y vs Intel Pentium Gold G5400T
Intel Core i5-8310Y Intel Core i7-5600U
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i7-5600U
Intel Xeon E-2176G Intel Core i5-8310Y
Intel Xeon E-2176G vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y Intel Xeon Silver 4214Y
Intel Core i5-8310Y vs Intel Xeon Silver 4214Y
Intel Core i5-8310Y AMD Ryzen Threadripper 1920X
Intel Core i5-8310Y vs AMD Ryzen Threadripper 1920X
Intel Core i5-8310Y Intel Core i9-7980XE
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i9-7980XE
Intel Core i7-8086K Intel Core i5-8310Y
Intel Core i7-8086K vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y Intel Core i7-9700K
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i7-9700K
Intel Core i5-8310Y Intel Core i7-8550U
Intel Core i5-8310Y vs Intel Core i7-8550U
Intel Core i3-8100 Intel Core i5-8310Y
Intel Core i3-8100 vs Intel Core i5-8310Y
Intel Core i5-8310Y Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Core i5-8310Y vs Intel Xeon E3-1245 v3
Intel Core i5-8310Y AMD FX-4150
Intel Core i5-8310Y vs AMD FX-4150
Intel Xeon Platinum 8176 Intel Core i5-8310Y
Intel Xeon Platinum 8176 vs Intel Core i5-8310Y
AMD E-450 vs. Intel Core i5-8310Y - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top