Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-450 vs. Intel Core i3-L16G4


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-450
Intel Core i3-L16G4
AMD E-450 Intel Core i3-L16G4
1.65 GHz Tần số 0.80 GHz
-- Turbo (1 lõi) 2.80 GHz
-- Turbo (Tất cả các lõi) 1.30 GHz
2 Lõi 5
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
AMD Radeon HD 6320 GPU Intel Iris Plus Graphics (Ice Lake G4)
11 Phiên bản DirectX 12
2 Tối đa màn hình 3
Bộ nhớ LPDDR4-4266
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa 32 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 4.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 10 nm
BGA 413 Socket BGA 1526
18 W TDP 7 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q3/2011 Ngày phát hành Q2/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 48 (5%)
5% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 59 (0%)
0% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 122 (5%)
5% Complete
43% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 220 (0%)
0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-450 81 (0%)
0% Complete
5% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 622 (9%)
9% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 1136 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-450 0.32 (9%)
9% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-450 0.63 (1%)
1% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-450 8.4 (14%)
14% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-450 431 (0%)
0% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD E-450 AMD E-350
AMD E-450 vs AMD E-350
Intel Celeron N2840 AMD E-450
Intel Celeron N2840 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2830
AMD E-450 vs Intel Celeron N2830
AMD E-450 Intel Celeron J1900
AMD E-450 vs Intel Celeron J1900
AMD A4-5000 AMD E-450
AMD A4-5000 vs AMD E-450
Intel Core i5-4250U AMD E-450
Intel Core i5-4250U vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron 1007U
AMD E-450 vs Intel Celeron 1007U
Intel Atom D2500 AMD E-450
Intel Atom D2500 vs AMD E-450
AMD E-450 AMD A8-3800
AMD E-450 vs AMD A8-3800
Intel Celeron N2820 AMD E-450
Intel Celeron N2820 vs AMD E-450
AMD E2-1800 AMD E-450
AMD E2-1800 vs AMD E-450
AMD E-350D AMD E-450
AMD E-350D vs AMD E-450
Intel Pentium N3520 AMD E-450
Intel Pentium N3520 vs AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 AMD E-450
AMD Athlon II X2 340 vs AMD E-450
AMD E-450 Intel Celeron N2940
AMD E-450 vs Intel Celeron N2940
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i5-L16G7
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i5-L16G7
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i5-10210Y
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i5-10210Y
Intel Core i3-L16G4 AMD Phenom II X4 840
Intel Core i3-L16G4 vs AMD Phenom II X4 840
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i5-4210U
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i5-4210U
Intel Pentium 2117U Intel Core i3-L16G4
Intel Pentium 2117U vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i5-10400
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i5-10400
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i7-8550U
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i7-8550U
AMD Ryzen 7 3700U Intel Core i3-L16G4
AMD Ryzen 7 3700U vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 AMD Ryzen 5 4500U
Intel Core i3-L16G4 vs AMD Ryzen 5 4500U
AMD Ryzen 7 PRO 4750U Intel Core i3-L16G4
AMD Ryzen 7 PRO 4750U vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i7-8665U Intel Core i3-L16G4
Intel Core i7-8665U vs Intel Core i3-L16G4
Samsung Exynos 1080 Intel Core i3-L16G4
Samsung Exynos 1080 vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i7-9700K Intel Core i3-L16G4
Intel Core i7-9700K vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7Y54 Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7Y54 vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7440HQ Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7440HQ vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7200U Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-7200U vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i7-4790T
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i7-4790T
Intel Xeon Platinum 8176 Intel Core i3-L16G4
Intel Xeon Platinum 8176 vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-3470 Intel Core i3-L16G4
Intel Core i5-3470 vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 AMD Phenom II X4 B93
Intel Core i3-L16G4 vs AMD Phenom II X4 B93
AMD Ryzen 7 3700X Intel Core i3-L16G4
AMD Ryzen 7 3700X vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 Intel Core i5-7640X
Intel Core i3-L16G4 vs Intel Core i5-7640X
AMD FX-8370E Intel Core i3-L16G4
AMD FX-8370E vs Intel Core i3-L16G4
Intel Core i3-L16G4 Qualcomm Snapdragon 429
Intel Core i3-L16G4 vs Qualcomm Snapdragon 429
AMD Ryzen 5 5600HS Intel Core i3-L16G4
AMD Ryzen 5 5600HS vs Intel Core i3-L16G4
AMD E-450 vs. Intel Core i3-L16G4 - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top