Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD E-240 vs. Intel Core i3-5157U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD E-240
Intel Core i3-5157U
AMD E-240 Intel Core i3-5157U
1.50 GHz Tần số 2.50 GHz
-- Turbo (1 lõi) No turbo
-- Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
1 Lõi 2
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 6310 GPU Intel Iris Graphics 6100
11 Phiên bản DirectX 11.2
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-1066 Bộ nhớ DDR3-1866
1 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 3.00 MB
Phiên bản PCIe 2.0
PCIe lanes 12
32 nm Công nghệ 14 nm
BGA 413 Socket BGA 1168
18 W TDP 28 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2011 Ngày phát hành Q1/2015
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
35% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
2% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
28% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
3% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD E-240 79 (0%)
0% Complete
7% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 532 (8%)
8% Complete
Intel Core i3-5157U 2492 (36%)
36% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 529 (1%)
1% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
Intel Core i3-5157U 1.19 (46%)
46% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD E-240 0.26 (0%)
0% Complete
5% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

AMD E-240 (0%)
0% Complete
Intel Core i3-5157U 34.3 (56%)
56% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD E-240 371 (0%)
0% Complete
4% Complete

So sánh phổ biến

Intel Atom C2350 AMD E-240
Intel Atom C2350 vs AMD E-240
AMD E-240 AMD E-350
AMD E-240 vs AMD E-350
Intel Core i3-3210 AMD E-240
Intel Core i3-3210 vs AMD E-240
AMD E-240 Intel Core i7-6650U
AMD E-240 vs Intel Core i7-6650U
Intel Celeron N2810 AMD E-240
Intel Celeron N2810 vs AMD E-240
AMD E-240 Intel Core2 Duo E6700
AMD E-240 vs Intel Core2 Duo E6700
AMD E-240 AMD G-T52R
AMD E-240 vs AMD G-T52R
AMD E-240 Intel Celeron J1900
AMD E-240 vs Intel Celeron J1900
AMD E-240 Intel Atom Z3735F
AMD E-240 vs Intel Atom Z3735F
Intel Celeron N2840 AMD E-240
Intel Celeron N2840 vs AMD E-240
Intel Core i5-2500k AMD E-240
Intel Core i5-2500k vs AMD E-240
AMD E-240 AMD FX-6120
AMD E-240 vs AMD FX-6120
AMD E-240 AMD Sempron 3850
AMD E-240 vs AMD Sempron 3850
AMD Ryzen Threadripper 1900X AMD E-240
AMD Ryzen Threadripper 1900X vs AMD E-240
Intel Core i7-4770K AMD E-240
Intel Core i7-4770K vs AMD E-240
Intel Core i5-5200U Intel Core i3-5157U
Intel Core i5-5200U vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-6100U
Intel Core i3-4160 Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-4160 vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Pentium G3460
Intel Core i3-5157U vs Intel Pentium G3460
Intel Core i5-6200U Intel Core i3-5157U
Intel Core i5-6200U vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U AMD Phenom II X3 720
Intel Core i3-5157U vs AMD Phenom II X3 720
Intel Core i3-5157U Intel Xeon E5-2667 v2
Intel Core i3-5157U vs Intel Xeon E5-2667 v2
Intel Core i3-5157U Intel Core M-5Y71
Intel Core i3-5157U vs Intel Core M-5Y71
Intel Core i3-4370 Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-4370 vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5010U Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5010U vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U AMD A8-3510MX
Intel Core i3-5157U vs AMD A8-3510MX
Intel Atom S1220 Intel Core i3-5157U
Intel Atom S1220 vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Core i7-5750HQ
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i7-5750HQ
Intel Core M-5Y10c Intel Core i3-5157U
Intel Core M-5Y10c vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-6167U
Intel Core i3-5157U Intel Xeon E5-2698 v3
Intel Core i3-5157U vs Intel Xeon E5-2698 v3
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-3240
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-3240
Intel Core i3-5005U Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5005U vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-7100U Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-7100U vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Core i5-5287U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i5-5287U
Intel Core i3-5157U Intel Core i7-4850HQ
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i7-4850HQ
Intel Xeon E5-2650L v3 Intel Core i3-5157U
Intel Xeon E5-2650L v3 vs Intel Core i3-5157U
Intel Core i3-5157U Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i3-4010U
Intel Core i3-5157U Intel Core i7-7800X
Intel Core i3-5157U vs Intel Core i7-7800X
Intel Core i7-3770 Intel Core i3-5157U
Intel Core i7-3770 vs Intel Core i3-5157U
AMD E-240 vs. Intel Core i3-5157U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top