Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A9-9420 vs. Apple A14X Bionic


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A9-9420
Apple A14X Bionic
AMD A9-9420 Apple A14X Bionic
3.00 GHz Tần số 3.10 GHz
3.60 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.00 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
2 Lõi 8
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi hybrid (big.LITTLE)
AMD Radeon R5 - 192 (Stoney Ridge) GPU Apple M1 (7 Core)
12 Phiên bản DirectX
3 Tối đa màn hình 2
DDR4-2133 Bộ nhớ LPDDR4X-4266
1 Kênh bộ nhớ 2
8 GB Bộ nhớ tối đa 16 GB
Không ECC Không
-- L2 Cache 16.00 MB
2.00 MB L3 Cache --
3.0 Phiên bản PCIe
8 PCIe lanes
28 nm Công nghệ 5 nm
FP4 Socket N/A
15 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa None
Q2/2017 Ngày phát hành Q4/2020
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 81 (24%)
24% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 134 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 497 (22%)
22% Complete
Apple A14X Bionic 1622 (85%)
85% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 805 (2%)
2% Complete
Apple A14X Bionic 6879 (18%)
18% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A9-9420 325 (2%)
2% Complete
Apple A14X Bionic 2275 (44%)
44% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A9-9420 1 (28%)
28% Complete
0% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A9-9420 1.6 (3%)
3% Complete
0% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A9-9420 2348 (2%)
2% Complete
0% Complete

So sánh phổ biến

AMD A9-9420 Intel Core i5-4200U
AMD A9-9420 vs Intel Core i5-4200U
AMD A9-9420 AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420 vs AMD Ryzen 3 3200U
AMD A9-9420 Intel Core i5-7200U
AMD A9-9420 vs Intel Core i5-7200U
Intel Core i5-9400F AMD A9-9420
Intel Core i5-9400F vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 AMD Athlon 3000G
AMD A9-9420 vs AMD Athlon 3000G
AMD A9-9425 AMD A9-9420
AMD A9-9425 vs AMD A9-9420
Intel Core i5-5200U AMD A9-9420
Intel Core i5-5200U vs AMD A9-9420
AMD Ryzen 5 3500U AMD A9-9420
AMD Ryzen 5 3500U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Core i3-6006U
AMD A9-9420 vs Intel Core i3-6006U
AMD Athlon Gold 3150U AMD A9-9420
AMD Athlon Gold 3150U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Celeron N4000
AMD A9-9420 vs Intel Celeron N4000
AMD A9-9420 AMD Athlon Silver 3050U
AMD A9-9420 vs AMD Athlon Silver 3050U
Intel Core i3-5005U AMD A9-9420
Intel Core i3-5005U vs AMD A9-9420
Intel Core i3-7020U AMD A9-9420
Intel Core i3-7020U vs AMD A9-9420
AMD A9-9420 Intel Core i7-10510Y
AMD A9-9420 vs Intel Core i7-10510Y
Apple A14X Bionic Apple A12Z Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12Z Bionic
Apple M1 Apple A14X Bionic
Apple M1 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A14 Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-9880H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-9880H
Qualcomm Snapdragon 888 Apple A14X Bionic
Qualcomm Snapdragon 888 vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 865+
Apple A14X Bionic Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic vs Apple A12X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5950X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5950X
Apple A10X Fusion Apple A14X Bionic
Apple A10X Fusion vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1165G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-9750H
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10980HK
Apple A14X Bionic Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i5-1145G7
Apple A14X Bionic Intel Core i7-1185G7
Apple A14X Bionic vs Intel Core i7-1185G7
AMD Ryzen 7 4800H Apple A14X Bionic
AMD Ryzen 7 4800H vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic vs Intel Core i9-10850K
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800U
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 5800X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 5800X
Intel Core i9-10900K Apple A14X Bionic
Intel Core i9-10900K vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 7 4800HS
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 5900X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 5900X
Intel Core i9-9980HK Apple A14X Bionic
Intel Core i9-9980HK vs Apple A14X Bionic
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 9 4900H
Apple A14X Bionic AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic vs AMD Ryzen 5 5600X
Apple A14X Bionic Qualcomm Snapdragon 8c
Apple A14X Bionic vs Qualcomm Snapdragon 8c
AMD A9-9420 vs. Apple A14X Bionic - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
5 of 40 rating(s)
back to top