Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A8-7600 vs. Intel Celeron 2980U


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A8-7600
Intel Celeron 2980U
AMD A8-7600 Intel Celeron 2980U
3.10 GHz Tần số 1.40 GHz
3.80 GHz Turbo (1 lõi) No turbo
3.50 GHz Turbo (Tất cả các lõi) No turbo
4 Lõi 2
Không Siêu phân luồng? Không
Không Ép xung? Không
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon R7 - 512 (Kaveri) GPU Intel HD Graphics (Haswell GT1)
12 Phiên bản DirectX 11.1
2 Tối đa màn hình 3
DDR3-2133 Bộ nhớ DDR3L-1600 SO-DIMM
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
ECC Không
-- L2 Cache --
4.00 MB L3 Cache 2.00 MB
3.0 Phiên bản PCIe 2.0
16 PCIe lanes 12
28 nm Công nghệ 22 nm
FM2+ Socket BGA 1168
65 W TDP 15 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q1/2014 Ngày phát hành Q3/2013
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R20 (Single-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 104 (12%)
12% Complete
0% Complete

Cinebench R20 (Multi-Core)

Cinebench R20 là sự kế thừa của Cinebench R15 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 655 (3%)
3% Complete
0% Complete

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 61 (18%)
18% Complete
21% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 214 (2%)
2% Complete
1% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 492 (22%)
22% Complete
0% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 1426 (3%)
3% Complete
0% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A8-7600 702 (3%)
3% Complete
2% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 1968 (28%)
28% Complete
Intel Celeron 2980U 1542 (22%)
22% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 5415 (6%)
6% Complete
3% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

AMD A8-7600 0.96 (27%)
27% Complete
Intel Celeron 2980U 0.69 (26%)
26% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

AMD A8-7600 2.84 (5%)
5% Complete
2% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (iGPU, OpenGL)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Kiểm tra iGPU sử dụng đơn vị đồ họa bên trong CPU để thực hiện các lệnh OpenGL.

0% Complete
Intel Celeron 2980U 13.2 (21%)
21% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

AMD A8-7600 3997 (4%)
4% Complete
2% Complete

So sánh phổ biến

Intel Core i5-4440 AMD A8-7600
Intel Core i5-4440 vs AMD A8-7600
AMD A10-7800 AMD A8-7600
AMD A10-7800 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 vs AMD Athlon 3000G
AMD A8-7600 AMD FX-6300
AMD A8-7600 vs AMD FX-6300
AMD A8-6600K AMD A8-7600
AMD A8-6600K vs AMD A8-7600
AMD A10-5800K AMD A8-7600
AMD A10-5800K vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD A8-7650K
AMD A8-7600 vs AMD A8-7650K
AMD A8-7600 Intel Core i5-4460
AMD A8-7600 vs Intel Core i5-4460
Intel Pentium G4400 AMD A8-7600
Intel Pentium G4400 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 vs Intel Pentium G4500
AMD A8-7600 AMD Athlon II X4 860K
AMD A8-7600 vs AMD Athlon II X4 860K
AMD A10-6800K AMD A8-7600
AMD A10-6800K vs AMD A8-7600
AMD A8-6500 AMD A8-7600
AMD A8-6500 vs AMD A8-7600
AMD A8-7600 AMD FX-4300
AMD A8-7600 vs AMD FX-4300
Intel Core i3-6100 AMD A8-7600
Intel Core i3-6100 vs AMD A8-7600
Intel Core i3-3250T Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3250T vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-4010U
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-3227U
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-3227U
Intel Core i3-3210 Intel Celeron 2980U
Intel Core i3-3210 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2955U vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U AMD A8-6410
Intel Celeron 2980U vs AMD A8-6410
Intel Celeron 2980U Intel Core i5-4460
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i5-4460
Intel Celeron 2980U Intel Core i3-4020Y
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i3-4020Y
Intel Pentium N3520 Intel Celeron 2980U
Intel Pentium N3520 vs Intel Celeron 2980U
Intel Core i7-4770K Intel Celeron 2980U
Intel Core i7-4770K vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron J1900 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron J1900 vs Intel Celeron 2980U
Intel Atom E3825 Intel Celeron 2980U
Intel Atom E3825 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3150 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3150 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Core i7-4770
Intel Celeron 2980U vs Intel Core i7-4770
Intel Celeron 2980U Intel Celeron G1630
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron G1630
Intel Celeron 2980U Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron N2930
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3205U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3205U
Intel Celeron N3050 Intel Celeron 2980U
Intel Celeron N3050 vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Pentium N3700
Intel Celeron 2980U vs Intel Pentium N3700
Intel Celeron 2980U Intel Pentium G3258
Intel Celeron 2980U vs Intel Pentium G3258
AMD FX-7600P Intel Celeron 2980U
AMD FX-7600P vs Intel Celeron 2980U
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3955U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3955U
Intel Celeron 2980U Intel Atom D2550
Intel Celeron 2980U vs Intel Atom D2550
Intel Celeron 2980U Intel Celeron 3855U
Intel Celeron 2980U vs Intel Celeron 3855U
Intel Celeron 2980U AMD A10-4657M
Intel Celeron 2980U vs AMD A10-4657M
AMD A8-7600 vs. Intel Celeron 2980U - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.1 of 41 rating(s)
back to top