Đăng ký nhận miễn phí 100 USD
MUA/BÁN BTC, BNB, CAKE, DOGE, ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC
MUA/BÁN BTC,
BNB, CAKE, DOGE
ETH VÀ NHIỀU COIN KHÁC

AMD A4-5145M vs. Intel Core i7-7740X


Cpu Benchmark với điểm chuẩn

AMD A4-5145M
Intel Core i7-7740X
AMD A4-5145M Intel Core i7-7740X
2.00 GHz Tần số 4.30 GHz
2.60 GHz Turbo (1 lõi) 4.50 GHz
2.60 GHz Turbo (Tất cả các lõi) 4.30 GHz
2 Lõi 4
Không Siêu phân luồng?
Không Ép xung?
normal Kiến trúc cốt lõi normal
AMD Radeon HD 8310G GPU no iGPU
11 Phiên bản DirectX
2 Tối đa màn hình
DDR3-1333 Bộ nhớ DDR4-2666
2 Kênh bộ nhớ 2
Bộ nhớ tối đa
Không ECC Không
-- L2 Cache --
1.00 MB L3 Cache 8.00 MB
Phiên bản PCIe 3.0
PCIe lanes 16
32 nm Công nghệ 14 nm
FP2 Socket LGA 2066
17 W TDP 112 W
AMD-V Ảo hóa VT-x, VT-x EPT, VT-d
Q2/2013 Ngày phát hành Q2/2017
hiển thị chi tiết hơn hiển thị chi tiết hơn

Cinebench R15 (Single-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
68% Complete

Cinebench R15 (Multi-Core)

Cinebench R15 là sự kế thừa của Cinebench 11.5 và cũng dựa trên Cinema 4 Suite. Cinema 4 là một phần mềm được sử dụng trên toàn thế giới để tạo ra các hình thức 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
9% Complete

Geekbench 5, 64bit (Single-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 1277 (61%)
61% Complete

Geekbench 5, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 5 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 4681 (12%)
12% Complete

iGPU - FP32 Performance (Single-precision GFLOPS)

Hiệu suất tính toán lý thuyết của đơn vị đồ họa bên trong của bộ xử lý với độ chính xác đơn giản (32 bit) trong GFLOPS. GFLOPS cho biết iGPU có thể thực hiện bao nhiêu tỷ thao tác dấu phẩy động mỗi giây.

AMD A4-5145M 141 (1%)
1% Complete
0% Complete

Geekbench 3, 64bit (Single-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 5133 (74%)
74% Complete

Geekbench 3, 64bit (Multi-Core)

Geekbench 3 là một điểm chuẩn plattform chéo sử dụng nhiều bộ nhớ hệ thống. Trí nhớ nhanh sẽ đẩy kết quả lên rất nhiều. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 18340 (19%)
19% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Single-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra lõi đơn chỉ sử dụng một lõi CPU, số lượng lõi hoặc khả năng siêu phân luồng không được tính.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 2.36 (90%)
90% Complete

Cinebench R11.5, 64bit (Multi-Core)

Cinebench 11.5 dựa trên Cinema 4D Suite, một phần mềm phổ biến để tạo biểu mẫu và các nội dung khác ở dạng 3D. Bài kiểm tra đa lõi liên quan đến tất cả các lõi CPU và đánh dấu một lợi thế lớn của siêu phân luồng.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 10.73 (19%)
19% Complete

Estimated results for PassMark CPU Mark

Một số CPU được liệt kê dưới đây đã được điểm chuẩn bởi CPU-Benchmark. Tuy nhiên, phần lớn CPU chưa được kiểm tra và kết quả được ước tính bằng công thức độc quyền bí mật của CPU-Benchmark. Do đó, chúng không phản ánh chính xác các giá trị nhãn Passmark CPU thực tế và không được xác nhận bởi PassMark Software Pty Ltd.

0% Complete
Intel Core i7-7740X 11855 (13%)
13% Complete

So sánh phổ biến

AMD A4-5100 AMD A4-5145M
AMD A4-5100 vs AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U AMD A4-5145M
Intel Core i5-5257U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630L v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630L v3
Intel Core i3-4010U AMD A4-5145M
Intel Core i3-4010U vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4940MX
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4940MX
Intel Xeon E5-2698 v4 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2698 v4 vs AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R AMD A4-5145M
Intel Core i7-4770R vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M vs Intel Core i7-4930K
AMD A4-5145M Intel Xeon E5-2630 v3
AMD A4-5145M vs Intel Xeon E5-2630 v3
AMD Phenom II X6 1090T AMD A4-5145M
AMD Phenom II X6 1090T vs AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U AMD A4-5145M
Intel Celeron 2957U vs AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T AMD A4-5145M
Intel Core i3-6300T vs AMD A4-5145M
AMD A8-5545M AMD A4-5145M
AMD A8-5545M vs AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 AMD A4-5145M
Intel Xeon E5-2667 v3 vs AMD A4-5145M
AMD A4-5145M AMD FX-4320
AMD A4-5145M vs AMD FX-4320
Intel Core i7-8700K Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-8700K vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X Intel Core i7-7800X
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i7-7800X
Intel Core i7-7740X Intel Core i7-7820X
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i7-7820X
Intel Core i7-7700K Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7700K vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-7640X vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-4790K Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-4790K vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i7-6700K
Intel Core i7-7740X Intel Core i9-7900X
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i9-7900X
AMD Ryzen 7 1800X Intel Core i7-7740X
AMD Ryzen 7 1800X vs Intel Core i7-7740X
AMD Ryzen 7 Pro 1700X Intel Core i7-7740X
AMD Ryzen 7 Pro 1700X vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7700 Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7700 vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X AMD Ryzen 7 1700X
Intel Core i7-7740X vs AMD Ryzen 7 1700X
Intel Core i7-7740X AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i7-7740X vs AMD Ryzen 5 1600X
Intel Core i7-7740X Intel Core i9-7920X
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i9-7920X
Intel Core i5-8600K Intel Core i7-7740X
Intel Core i5-8600K vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X AMD FX-9590
Intel Core i7-7740X vs AMD FX-9590
Intel Core i7-7740X Intel Core i7-5930K
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i7-5930K
Intel Core i7-8700 Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-8700 vs Intel Core i7-7740X
AMD Ryzen 7 2700 Intel Core i7-7740X
AMD Ryzen 7 2700 vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X Intel Core i7-5960X
Intel Core i7-7740X vs Intel Core i7-5960X
Intel Xeon Silver 4116 Intel Core i7-7740X
Intel Xeon Silver 4116 vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i7-7740X AMD Ryzen Threadripper 1900X
Intel Core i7-7740X vs AMD Ryzen Threadripper 1900X
Intel Core i7-7740X AMD A10-4655M
Intel Core i7-7740X vs AMD A10-4655M
Intel Xeon Platinum 8176F Intel Core i7-7740X
Intel Xeon Platinum 8176F vs Intel Core i7-7740X
Intel Core i9-9960X Intel Core i7-7740X
Intel Core i9-9960X vs Intel Core i7-7740X
AMD A4-5145M vs. Intel Core i7-7740X - Kiểm tra và thông số kỹ thuật điểm chuẩn của Cpu
4.0 of 42 rating(s)
back to top